Nihongo

細心の(さいしんの、saishinno)
- tỉ mỉ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAISHIN

細心

さいしん

NO

の

の

細心の (さいしんの, phiên âm: saishinno) có nghĩa là "tỉ mỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tỉ mỉ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ liên thể (連体詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

細心の có nghĩa là "tỉ mỉ", "cẩn thận" hoặc "chú ý đến từng chi tiết". Nó nhấn mạnh sự quan tâm đến từng chi tiết nhỏ nhất, sự chu đáo và cẩn trọng khi thực hiện một hành động hoặc công việc. Từ này thể hiện sự tập trung cao độ và tránh bỏ sót bất kỳ yếu tố nào. 細心の chỉ trạng thái tập trung và tỉ mỉ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 細心の注意を払う ・Dịch: Chú ý đến từng chi tiết, cẩn thận. ⚫︎ 細心の準備をする ・Dịch: Chuẩn bị một cách tỉ mỉ, chuẩn bị kỹ lưỡng. ⚫︎ 細心のサービスを提供する ・Dịch: Cung cấp dịch vụ một cách chu đáo, tận tâm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 細心の trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả cách ai đó hoặc điều gì đó được thực hiện một cách cẩn thận và chu đáo. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi cần nhấn mạnh sự cẩn trọng. Bạn có thể dùng trong công việc, học tập, hoặc trong các tình huống cần sự chính xác cao.

Cách viết

Từ này được viết bằng kanji 細心 và thêm trợ từ の để thể hiện tính từ sở hữu. • Hiragana: さいしんの • Kanji: 細心の Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

• 丁寧 (ていねい): Tỉ mỉ, lịch sự. • 注意深い (ちゅういぶかい): Cẩn thận, chu đáo. • 綿密な (めんみつな): Kỹ lưỡng, chi tiết. • 周到な (しゅうとうな): Chu đáo, cẩn thận. • 精密な (せいみつな): Chính xác, tỉ mỉ.

Từ trái nghĩa

• 大雑把な (おおざっぱな): Qua loa, đại khái. • いい加減な (いいかげんな): Tùy tiện, cẩu thả. • 不注意な (ふちゅういな): Bất cẩn, thiếu chú ý.

Ví dụ câu 1

彼は細心の注意を払って、プレゼンテーション資料を作成した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã chuẩn bị tài liệu thuyết trình với sự chú ý tỉ mỉ. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ta đã cẩn thận và tỉ mỉ trong việc chuẩn bị tài liệu.

Ví dụ câu 2

医者は患者の病状を細心の注意を払って観察した。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã quan sát tình trạng bệnh của bệnh nhân một cách cẩn thận. ・Giải thích: Việc quan sát細心のcủa bác sĩ nhấn mạnh sự quan trọng của việc chẩn đoán chính xác.

Nguồn gốc

細心 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 細 (sai) có nghĩa là "nhỏ", "chi tiết" và 心 (shin) có nghĩa là "tâm trí", "lòng". Do đó, 細心 có nghĩa là "tâm trí nhỏ", ám chỉ sự tập trung vào các chi tiết nhỏ. Khi thêm trợ từ の (no) tạo thành tính từ sở hữu, nó biểu thị tính chất "tỉ mỉ" hoặc "cẩn thận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud