Nihongo

対話(たいわ、taiwa)
- đối thoại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIWA

対話

たいわ

対話 (たいわ, phiên âm: taiwa) có nghĩa là "đối thoại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đối thoại
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

対話 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "đối thoại", "trò chuyện" hoặc "cuộc đàm thoại". Nó ám chỉ quá trình giao tiếp hai chiều, trong đó hai hoặc nhiều người cùng tham gia trao đổi ý kiến, thông tin, hoặc cảm xúc với nhau. Trọng tâm của 対話 là sự tương tác và phản hồi lẫn nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 友人との対話 Dịch: Cuộc đối thoại với bạn bè. ⚫︎ テーマについて対話する Dịch: Thảo luận về một chủ đề. ⚫︎ 会議での対話 Dịch: Cuộc đối thoại trong cuộc họp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 対話 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè, cho đến các cuộc thảo luận chuyên nghiệp trong công việc hoặc học tập. Từ này nhấn mạnh vào sự tương tác và trao đổi thông tin giữa những người tham gia. Bạn có thể dùng khi muốn diễn tả việc mọi người đang nói chuyện, trao đổi, thảo luận, và phản hồi lẫn nhau.

Cách viết

Từ 対話 thường được viết bằng chữ Hán 対話. Cách viết bằng Hiragana là たいわ. Không có cách viết nào khác và cũng không có sự biến đổi nào về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 会話 (kaiwa): cuộc trò chuyện, hội thoại ⚫︎ 話し合い (hanashiai): cuộc thảo luận ⚫︎ ディスカッション (disukusshon): discussion (mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 面談 (mendan): cuộc phỏng vấn, buổi gặp mặt (thường trang trọng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 独り言 (hitorigoto): nói một mình, độc thoại ⚫︎ 沈黙 (chinmoku): sự im lặng

Ví dụ câu 1

先生と生徒の対話を通して、理解が深まった。 ・Bản dịch: Nhờ vào cuộc đối thoại giữa giáo viên và học sinh, sự hiểu biết đã được sâu sắc hơn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 対話 trong việc học tập và trao đổi kiến thức.

Ví dụ câu 2

この問題について、もっと多くの人々と対話したい。 ・Bản dịch: Về vấn đề này, tôi muốn trò chuyện với nhiều người hơn nữa. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn trao đổi và thảo luận về một vấn đề cụ thể.

Nguồn gốc

対話 được tạo thành từ hai chữ Hán: 対 (tai) có nghĩa là "đối diện", "đối lập" và 話 (wa) có nghĩa là "nói chuyện", "lời nói". Ghép lại, nó thể hiện ý nghĩa của việc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều bên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud