Nihongo

怠ります(おこたります、okotarimasu)
- sao nhãng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OKOTA

怠

おこた

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

怠ります (おこたります, phiên âm: okotarimasu) có nghĩa là "sao nhãng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:sao nhãng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:okotarimasu

Hiragana:おこたります

Thể lịch sự
(ます形)
おこたります怠ります。neglect.
Thể từ điển
(辞書形)
怠るneglect
Thể liên dụng
(て形)
怠って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
怠らないnot neglect

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
怠ったneglected
Thể kết thúc
(終止形)
怠る。neglect.
Thể điều kiện
(仮定形)
怠ればif neglect
Thể ý chí
(意志形)
怠ろう !let's neglect
Thể mệnh lệnh
(命令形)
怠れ !neglect !
Giải thích AI
Ý nghĩa

怠ります có nghĩa là bỏ bê, lơ là, không thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm một cách cẩn thận và đầy đủ. Nó ám chỉ việc không hoàn thành công việc được giao, hoặc không tuân thủ các quy tắc, thói quen một cách cố ý hoặc vô ý. Hành động này thường gây ra hậu quả tiêu cực, ảnh hưởng đến bản thân hoặc người khác. 怠ります cũng có thể mang ý nghĩa là trì hoãn hoặc chần chừ trong việc làm một việc gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎宿題を怠りますと、先生に怒られます。 Dịch: Nếu lơ là bài tập về nhà, bạn sẽ bị giáo viên mắng. ⚫︎仕事に怠りますと、会社に迷惑をかけます。 Dịch: Nếu bỏ bê công việc, bạn sẽ gây rắc rối cho công ty. ⚫︎健康管理を怠りますと、病気になります。 Dịch: Nếu lơ là việc chăm sóc sức khỏe, bạn sẽ bị bệnh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 怠ります trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động lơ là, bỏ bê. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó không hoàn thành nhiệm vụ được giao. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó không tuân thủ quy tắc hoặc thói quen. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc trì hoãn hoặc không làm gì đó một cách đầy đủ. Lưu ý: 怠ります thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 怠 (đọc là "tai"), kết hợp với trợ động từ ます (masu) để tạo thành thể lịch sự. ⚫︎ Cách viết thường thấy là 怠ります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ さぼります (saburimasu): Trốn việc, trốn học, lười biếng (thường dùng trong văn nói, thân mật). ⚫︎ 手を抜きます (te o nukimasu): Làm qua loa, làm cho xong việc. ⚫︎ なおざりにします (naozari ni shimasu): Xem nhẹ, bỏ qua, không quan tâm. ⚫︎ サボる (Saboru): (từ vay mượn) Trốn việc, trốn học.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 真面目 (majime): Chăm chỉ, nghiêm túc. ⚫︎ 熱心 (nesshin): Nhiệt tình, hăng hái. ⚫︎ 励む (hagemu): Nỗ lực, cố gắng. ⚫︎ 頑張ります (ganbarimasu): Cố gắng, nỗ lực hết mình.

Ví dụ câu 1

彼はいつも仕事に怠りますので、上司に注意されました。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn lơ là trong công việc nên đã bị cấp trên nhắc nhở. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 怠ります trong công việc đã dẫn đến hậu quả là bị cấp trên khiển trách.

Ví dụ câu 2

健康のために、運動を怠りますと、体調が悪くなります。 ・Bản dịch: Nếu bạn lơ là việc tập thể dục vì sức khỏe, tình trạng sức khỏe của bạn sẽ trở nên tồi tệ hơn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không 怠ります việc tập thể dục để duy trì sức khỏe tốt.

Nguồn gốc

Từ 怠ります có nguồn gốc từ chữ Hán 怠 (đọc là "tai"), mang nghĩa lười biếng, bỏ bê. Chữ Hán này thể hiện ý nghĩa của việc không siêng năng, không chịu khó làm việc hoặc trách nhiệm được giao. Sự kết hợp của chữ Hán này với trợ động từ ます (masu) tạo thành động từ lịch sự 怠ります.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud