廃絶(はいぜつ、haizetsu)
- bãi bỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAIZETSU
廃絶
はいぜつ
廃絶 (はいぜつ, phiên âm: haizetsu) có nghĩa là "bãi bỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bãi bỏ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
廃絶 có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn, chấm dứt, hoặc xóa bỏ một thứ gì đó. Nó thể hiện hành động kết thúc, triệt tiêu, hoặc làm cho một thứ không còn tồn tại nữa. Thường liên quan đến việc loại bỏ các thứ tiêu cực, không mong muốn, hoặc những gì đã lỗi thời. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát.
⚫︎ テロを 廃絶]するために、国際的な協力が不可欠です。 Dịch: Để loại bỏ khủng bố, sự hợp tác quốc tế là điều cần thiết. ⚫︎ 古い制度は 廃絶]され、新しいシステムが導入されました。 Dịch: Hệ thống cũ đã bị loại bỏ, và một hệ thống mới đã được giới thiệu. ⚫︎ 核兵器の 廃絶]は、世界平和にとって重要です。 Dịch: Việc loại bỏ vũ khí hạt nhân là quan trọng đối với hòa bình thế giới.
Bạn nên sử dụng 廃絶 khi bạn muốn diễn tả một hành động loại bỏ hoàn toàn, chấm dứt một điều gì đó một cách triệt để. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng, liên quan đến các vấn đề chính trị, xã hội, hoặc các vấn đề lớn khác. Tránh sử dụng nó trong các tình huống hàng ngày hoặc không trang trọng.
Từ 廃絶 được viết bằng kanji, hiragana, và đôi khi có thể được viết bằng katakana trong một số trường hợp đặc biệt. ⚫︎ Kanji: 廃絶 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): はいぜつ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 根絶 (こんぜつ): Loại bỏ hoàn toàn, diệt trừ. ⚫︎ 撲滅 (ぼくめつ): Tiêu diệt, xóa bỏ. ⚫︎ 排除 (はいじょ): Loại trừ, loại bỏ. ⚫︎ 廃止 (はいし): Hủy bỏ, bãi bỏ.
⚫︎ 創設 (そうせつ): Thành lập, sáng lập. ⚫︎ 導入 (どうにゅう): Giới thiệu, đưa vào. ⚫︎ 維持 (いじ): Duy trì, giữ gìn. ⚫︎ 継続 (けいぞく): Tiếp tục, duy trì.
戦争を 廃絶]するために、我々は努力し続けなければならない。 ・Bản dịch: Để loại bỏ chiến tranh, chúng ta phải tiếp tục nỗ lực. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải loại bỏ chiến tranh hoàn toàn, sử dụng 廃絶 để thể hiện sự quyết tâm.
その古い習慣は社会から 廃絶]された。 ・Bản dịch: Phong tục cổ xưa đó đã bị loại bỏ khỏi xã hội. ・Giải thích: Câu này cho thấy một tập tục cũ đã không còn được thực hành nữa.
Từ 廃絶 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 廃 (はい): Hủy bỏ, phế bỏ. ⚫︎ 絶 (ぜつ): Tuyệt, dứt, chấm dứt. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa loại bỏ hoàn toàn, chấm dứt.