Nihongo

やりとり(やりとり、yaritoり)
- trao đổi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YA

や

や

RI

り

り

TO

と

と

RI

り

り

やりとり (やりとり, phiên âm: yaritoり) có nghĩa là "trao đổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:trao đổi
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

やりとり có nghĩa là trao đổi, giao tiếp, tương tác, hoặc qua lại. Nó mô tả quá trình hai hoặc nhiều người (hoặc các nhóm) trao đổi thông tin, ý kiến, hoặc hành động. Nó có thể bao gồm cả lời nói, tin nhắn, hoặc bất kỳ hình thức giao tiếp nào khác. Nó nhấn mạnh sự qua lại, sự hai chiều của quá trình giao tiếp, không phải là một chiều.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電話でのやりとり Translation: Sự trao đổi qua điện thoại. ⚫︎メールのやりとり Translation: Sự trao đổi email. ⚫︎友達との楽しいやりとり Translation: Sự trao đổi vui vẻ với bạn bè.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng やりとり trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự trao đổi hoặc tương tác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc trao đổi thông tin giữa hai người. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả một cuộc trò chuyện hoặc một chuỗi các hành động qua lại. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc giao tiếp thông qua các phương tiện như email, điện thoại, v.v. Bạn có thể sử dụng các động từ khác nhau để kết hợp với やりとり, chẳng hạn như: ⚫︎ する (suru) - làm, thực hiện Ví dụ: メールのやりとりをする - Trao đổi email. ⚫︎ 続く (tsuzuku) - tiếp tục Ví dụ: 交渉のやりとりが続く - Sự trao đổi trong cuộc đàm phán tiếp tục.

Cách viết

やりとり thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Hiragana: やりとり Không có cách viết bằng kanji phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 交換 (koukan): trao đổi (vật chất, thông tin) ⚫︎ 交流 (kouryū): giao lưu, trao đổi (văn hóa, con người) ⚫︎ 交渉 (koushou): đàm phán ⚫︎ 対話 (taiwa): đối thoại

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì やりとり tập trung vào tính hai chiều của sự giao tiếp. Tuy nhiên, các từ mô tả sự một chiều có thể được xem là trái nghĩa trong một số ngữ cảnh. ⚫︎ 一方通行 (ippoutsuukou): một chiều (ví dụ: giao thông)

Ví dụ câu 1

先生と生徒の間で活発な質疑応答のやりとりが行われました。 ・Bản dịch: Sự trao đổi chất vấn và trả lời sôi nổi đã diễn ra giữa giáo viên và học sinh. ・Giải thích: Câu này sử dụng やりとり để mô tả sự trao đổi thông tin qua lại giữa giáo viên và học sinh, bao gồm cả việc đặt câu hỏi và trả lời.

Ví dụ câu 2

会議では、様々な意見が飛び交い、活発なやりとりがありました。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp, nhiều ý kiến khác nhau đã được đưa ra và đã có sự trao đổi sôi nổi. ・Giải thích: Câu này sử dụng やりとり để diễn tả sự trao đổi ý kiến trong cuộc họp, cho thấy sự tương tác và tranh luận giữa những người tham gia.

Nguồn gốc

やりとり là sự kết hợp của hai động từ: ⚫︎ "やる" (yaru): làm, thực hiện ⚫︎ "取る" (toru): lấy, nhận Nó thể hiện ý nghĩa của việc "làm và nhận qua lại" hoặc "trao đổi lẫn nhau".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud