切手(きって、kiっte)
- tem
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KITTE
切手
きってて
切手 (きって, phiên âm: kiっte) có nghĩa là "tem" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | tem |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KITTE
切手
きってて
切手 (きって, phiên âm: kiっte) có nghĩa là "tem" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | tem |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |