切手(きって、kiっte)
- tem
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KITTE
切手
きってて
切手 (きって, phiên âm: kiっte) có nghĩa là "tem" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | tem |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
切手 (きって - kitte) có nghĩa là "tem" hoặc "tem thư". Nó là một mảnh giấy nhỏ, có dán keo ở mặt sau, được mua từ bưu điện và dán lên thư, bưu thiếp hoặc bưu phẩm khác để chứng minh rằng đã trả phí bưu chính.
⚫︎手紙に切手を貼ってください。 ・Dịch: Hãy dán tem vào thư. ⚫︎この切手は珍しいから、コレクションに加えることにしました。 ・Dịch: Vì con tem này hiếm, tôi đã quyết định thêm nó vào bộ sưu tập của mình. ⚫︎切手をどこで買えますか? ・Dịch: Tôi có thể mua tem ở đâu?
Bạn sử dụng 切手 trong các tình huống liên quan đến việc gửi thư, bưu thiếp, hoặc các bưu phẩm khác. Nó dùng để chỉ những con 切手 bạn cần mua và dán lên. Bạn cũng có thể dùng nó khi nói về việc sưu tập 切手.
切手 thường được viết bằng kanji: 切手. Cách đọc là きって (hiragana). Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ việc không cần dán tem, bạn có thể nói "không cần tem" (切手不要 - kitte fuyou)
手紙を送る前に、切手を忘れずに貼ってください。 ・Dịch: Trước khi gửi thư, đừng quên dán tem. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dán 切手 trước khi gửi thư.
この切手はいくらですか? ・Dịch: Con tem này giá bao nhiêu? ・Giải thích: Sử dụng từ 切手 để hỏi về giá của con 切手.
Từ "切手" (切 - ketsu, có nghĩa là "cắt" hoặc "cắt bỏ", và 手 - te, có nghĩa là "tay" hoặc "dấu hiệu") phản ánh việc cắt các tờ giấy có in tem thành các mảnh nhỏ, dễ dàng sử dụng bằng tay.