疎遠(そえん、soen)
- xa cách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOEN
疎遠
そえん
疎遠 (そえん, phiên âm: soen) có nghĩa là "xa cách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | xa cách |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOEN
疎遠
そえん
疎遠 (そえん, phiên âm: soen) có nghĩa là "xa cách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | xa cách |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |