Nihongo

疎遠(そえん、soen)
- xa cách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOEN

疎遠

そえん

疎遠 (そえん, phiên âm: soen) có nghĩa là "xa cách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:xa cách
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

疎遠 có nghĩa là xa cách, ít liên lạc, hoặc không còn thân thiết như trước. Nó thể hiện sự thay đổi trong mối quan hệ, khi hai người hoặc nhiều người không còn giữ liên lạc thường xuyên hoặc không còn gần gũi về mặt tình cảm. Tình trạng 疎遠 có thể xảy ra vì nhiều lý do khác nhau, bao gồm: khoảng cách địa lý, thay đổi trong cuộc sống cá nhân, xung đột, hoặc đơn giản là do thời gian trôi qua và mối quan hệ dần phai nhạt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎最近、彼とは疎遠になってしまった。 ・Dịch: Gần đây, tôi và anh ấy đã trở nên xa cách. ⚫︎彼女とは大学卒業後、疎遠になった。 ・Dịch: Tôi và cô ấy đã xa cách sau khi tốt nghiệp đại học. ⚫︎家族との関係が疎遠になる人もいる。 ・Dịch: Có những người trở nên xa cách với gia đình của họ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 疎遠 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả tình trạng các mối quan hệ. Ví dụ, khi bạn muốn diễn tả việc không còn giữ liên lạc với một người bạn cũ, một thành viên trong gia đình, hoặc một đồng nghiệp. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi bạn muốn thể hiện sự cảm thông về việc một mối quan hệ đã thay đổi.

Cách viết

疎遠 được viết bằng kanji. Cách viết chính xác là 疎遠. Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng hiragana để nhấn mạnh hoặc khi không nhớ kanji. Không có các biến thể okurigana khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 距離を置く (kyori o oku) - Giữ khoảng cách ⚫︎ 離れる (hanareru) - Xa cách ⚫︎ 遠ざかる (toozakaru) - Trở nên xa cách ⚫︎ 音信不通 (onshin futsuu) - Mất liên lạc

Từ trái nghĩa

⚫︎ 親密 (shinmitsu) - Thân mật ⚫︎ 近い (chikai) - Gần gũi ⚫︎ 親しい (shitashii) - Thân thiết ⚫︎ 交流する (kouryū suru) - Giao lưu

Ví dụ câu 1

長年付き合っていた友人と、最近は疎遠になっている。 ・Bản dịch: Gần đây tôi và người bạn đã chơi thân với nhau nhiều năm đã trở nên xa cách. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc mối quan hệ bạn bè đã thay đổi, không còn thân thiết như trước.

Ví dụ câu 2

引っ越しをしてから、昔の同僚とは疎遠になった。 ・Bản dịch: Sau khi chuyển nhà, tôi đã xa cách với các đồng nghiệp cũ. ・Giải thích: Câu này mô tả việc xa cách với đồng nghiệp do thay đổi về địa điểm sinh sống.

Nguồn gốc

疎遠 là một từ ghép trong tiếng Nhật. 疎 (so) có nghĩa là thưa thớt, rời rạc, hoặc xa cách. 遠 (en) có nghĩa là xa. Ghép hai từ này lại với nhau tạo thành ý nghĩa "xa cách" hoặc "ít liên lạc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud