維持(いじ、iji)
- duy trì
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IJI
維持
いじ
維持 (いじ, phiên âm: iji) có nghĩa là "duy trì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | duy trì |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
維持 (いじ - Iji) trong tiếng Việt có nghĩa là duy trì, giữ gìn, bảo tồn, hoặc duy trì một trạng thái, tình hình nào đó. Nó ám chỉ việc làm cho một thứ gì đó tiếp tục tồn tại, không thay đổi, hoặc không suy giảm. 維持 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ việc duy trì sức khỏe, mối quan hệ, đến việc duy trì một hệ thống, cơ sở vật chất.
⚫︎健康を維持する ・Dịch: Duy trì sức khỏe. ⚫︎現状を維持する ・Dịch: Duy trì hiện trạng. ⚫︎関係を維持する ・Dịch: Duy trì mối quan hệ.
Bạn có thể sử dụng 維持 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động hoặc trạng thái duy trì một điều gì đó. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc giữ cho một thứ gì đó không thay đổi. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bảo tồn một tình trạng hoặc tình hình. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc tiếp tục một hành động hoặc hoạt động nào đó. Khi sử dụng, bạn thường kết hợp 維持 với các động từ khác để tạo thành cụm động từ, chẳng hạn như 維持する (duy trì), 維持できる (có thể duy trì), 維持しなければならない (phải duy trì).
維持 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 維持 ⚫︎ Hiragana: いじ Không có cách viết nào khác của từ này. Phần okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là じ (ji).
⚫︎ 保持 (ほじ - Hoji): Giữ, bảo quản. ⚫︎ 継続 (けいぞく - Keizoku): Tiếp tục, kéo dài. ⚫︎ 保つ (たもつ - Tamotsu): Giữ, bảo tồn, duy trì. ⚫︎ 守る (まもる - Mamoru): Bảo vệ, giữ gìn.
⚫︎ 破壊 (はかい - Hakai): Phá hủy. ⚫︎ 崩壊 (ほうかい - Houkai): Sụp đổ, tan rã. ⚫︎ 減少 (げんしょう - Genshou): Giảm thiểu. ⚫︎ 悪化 (あっか - Akka): Trở nên tồi tệ hơn.
この機械は定期的なメンテナンスによって、性能を維持しています。 ・Bản dịch: Máy móc này đang duy trì hiệu suất nhờ vào bảo trì định kỳ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc bảo trì định kỳ là cần thiết để tiếp tục duy trì hiệu suất của máy móc.
二国間の友好関係を維持することは重要です。 ・Bản dịch: Việc duy trì mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước là quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia.
維持 là một từ được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 維 (i): Sợi, dây, kết nối. ⚫︎ 持 (ji): Giữ, mang, duy trì. Hai chữ này kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa là "giữ gìn, duy trì" một cách liên tục, không đứt đoạn.