Nihongo

義務(ぎむ、gimu)
- nghĩa vụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIMU

義務

ぎむ

義務 (ぎむ, phiên âm: gimu) có nghĩa là "nghĩa vụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:nghĩa vụ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

義務 (ぎむ) trong tiếng Nhật có nghĩa là "nghĩa vụ", "trách nhiệm", hoặc "bổn phận". Nó thể hiện những việc mà một người phải làm, hoặc có trách nhiệm phải thực hiện theo quy định, luật lệ, hoặc đạo đức. ⚫︎Đó là những gì bạn cần làm vì bạn có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải làm. ⚫︎ Nó có thể liên quan đến công việc, gia đình, xã hội hoặc các quy tắc khác. ⚫︎ Khái niệm này nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ và hoàn thành những gì được yêu cầu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎国民には納税の義務がある。 Dịch: Người dân có nghĩa vụ nộp thuế. ⚫︎学生には宿題をする義務がある。 Dịch: Học sinh có nghĩa vụ làm bài tập về nhà. ⚫︎親には子供を育てる義務がある。 Dịch: Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dạy con cái.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 義務 để nói về: ⚫︎Nghĩa vụ pháp lý: như nộp thuế, tuân thủ luật pháp. ⚫︎Nghĩa vụ đạo đức: như tôn trọng người khác, giữ lời hứa. ⚫︎Nghĩa vụ trong công việc: hoàn thành nhiệm vụ, tuân theo quy định của công ty. ⚫︎Nghĩa vụ trong gia đình: chăm sóc con cái, phụng dưỡng cha mẹ. Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp 義務 với các động từ như ある (aru - có), 負う (ou - gánh vác), 果たす (hatasu - hoàn thành),...

Cách viết

義務 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 義務 ⚫︎ Hiragana: ぎむ (cách đọc) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎責任(sekinin): Trách nhiệm. ⚫︎任務(nimmu): Nhiệm vụ. ⚫︎役割(yakuwari): Vai trò, trách nhiệm. ⚫︎責務(sekimu): Trách nhiệm, nghĩa vụ (thường dùng trong văn bản trang trọng).

Từ trái nghĩa

Khó có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎権利(kenri): Quyền lợi. (Quyền và nghĩa vụ thường đi đôi với nhau).

Ví dụ câu 1

社員には会社の規則を守る義務がある。 ・Bản dịch: Nhân viên có nghĩa vụ tuân thủ các quy tắc của công ty. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh trách nhiệm của nhân viên trong việc tuân thủ quy tắc làm việc.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトを成功させることは私たちの義務だ。 ・Bản dịch: Việc làm cho dự án này thành công là nghĩa vụ của chúng ta. ・Giải thích: Câu này thể hiện rõ sự cần thiết và trách nhiệm của mọi người trong việc hoàn thành dự án.

Nguồn gốc

義務 là một từ Hán-Nhật (từ mượn từ tiếng Trung). Chữ 義 (nghĩa) mang ý nghĩa về đạo lý, sự công bằng, còn chữ 務 (vụ) mang ý nghĩa về công việc, nhiệm vụ. Ghép hai chữ này lại tạo thành khái niệm về những công việc cần phải thực hiện theo đúng đạo lý và sự công bằng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud