食物(しょくもつ、shokumotsu)
- thực phẩm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUMOTSU
食物
しょくもつ
食物 (しょくもつ, phiên âm: shokumotsu) có nghĩa là "thực phẩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thực phẩm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
食物 có nghĩa là "thức ăn" hoặc "đồ ăn". Nó là một danh từ chỉ tất cả những gì con người và động vật ăn để duy trì sự sống. 食物 bao gồm nhiều loại, từ rau củ, trái cây đến thịt, cá, và các sản phẩm chế biến khác.
⚫︎健康のために、バランスの取れた食物を食べる必要があります。 Dịch: Để có sức khỏe tốt, bạn cần ăn một chế độ ăn uống cân bằng. ⚫︎このレストランは、地元の新鮮な食物を使っています。 Dịch: Nhà hàng này sử dụng thực phẩm tươi sống của địa phương. ⚫︎犬は人間の食物を食べてはいけません。 Dịch: Chó không nên ăn thức ăn của con người.
Bạn có thể sử dụng 食物 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi nói về: ⚫︎ Loại thức ăn: 野菜、果物、肉、魚 (rau, trái cây, thịt, cá) ⚫︎ Chế độ ăn uống: バランスの取れた食物 (chế độ ăn uống cân bằng) ⚫︎ Nguồn gốc của thức ăn: 地元の新鮮な食物 (thức ăn tươi sống của địa phương) Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết một cách trang trọng.
⚫︎ Kanji: 食物 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しょくもつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 食べ物 (tabemono): Thức ăn, đồ ăn (cách dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày) ⚫︎ 食材 (shokuzai): Nguyên liệu thực phẩm ⚫︎ 食料 (shokuryou): Lương thực (thường dùng để chỉ nguồn cung cấp thức ăn lớn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập với những thứ không ăn được, ví dụ như: ⚫︎ 毒 (doku): Chất độc ⚫︎ ゴミ (gomi): Rác
彼は食物アレルギーを持っています。 ・Bản dịch: Anh ấy bị dị ứng thức ăn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 食物 để chỉ về loại thức ăn gây dị ứng.
その食物は腐っていました。 ・Bản dịch: Món ăn đó đã bị hỏng. ・Giải thích: Sử dụng 食物 để miêu tả tình trạng của thức ăn.
食物 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 食 (shoku): Ăn, liên quan đến ăn uống. ⚫︎ 物 (motsu): Vật, đồ vật. Ghép lại, nó có nghĩa là "vật để ăn" hay "thức ăn".