養います(やしないます、yashinaimasu)
- nuôi dưỡng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YASHINA
養
やしな
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
養います (やしないます, phiên âm: yashinaimasu) có nghĩa là "nuôi dưỡng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nuôi dưỡng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yashinaimasu
Hiragana:やしないます
Thể lịch sự (ます形) | やしないます養います。foster. |
Thể từ điển (辞書形) | 養うfoster |
Thể liên dụng (て形) | 養って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 養わないnot foster |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 養ったfosterred |
Thể kết thúc (終止形) | 養う。foster. |
Thể điều kiện (仮定形) | 養えばif foster |
Thể ý chí (意志形) | 養おう !let's foster |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 養え !foster ! |
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 養います 養います có nghĩa là "nuôi", "chăm sóc", "nuôi dưỡng". Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ việc cung cấp thức ăn và nơi ở cho con người hoặc động vật, đến việc hỗ trợ về mặt tài chính và tinh thần, hoặc thậm chí là việc trau dồi, vun đắp cho một thứ gì đó. Nó thể hiện hành động duy trì sự sống, phát triển hoặc bảo tồn một đối tượng nào đó.
⚫︎子供を 養います ・Dịch: Nuôi con. ⚫︎犬を 養います ・Dịch: Nuôi chó. ⚫︎健康を 養います ・Dịch: Bồi dưỡng sức khỏe.
養います 養います được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi nói về việc chăm sóc con cái, thú cưng, hoặc khi bạn đang nói về việc hỗ trợ tài chính cho ai đó. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để diễn tả việc chăm sóc bản thân, như việc ăn uống lành mạnh để 養います sức khỏe. Bạn nên sử dụng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn diễn tả sự nghiêm túc trong hành động "nuôi" hoặc "chăm sóc".
Từ này được viết bằng chữ Hán là 養 và đọc là やしな(い)ます. ⚫︎Hiragana: やしないます ⚫︎Kanji: 養います Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau Kanji) luôn là い ます.
⚫︎ 育てる (sodateru): Nuôi lớn, nuôi dạy (thường dùng cho trẻ em hoặc cây cối). ⚫︎ 世話をする (sewa o suru): Chăm sóc. ⚫︎ 扶養する (fuyō suru): Phụ dưỡng (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính). ⚫︎ 飼う (kau): Nuôi (thường dùng cho động vật).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các cụm từ thể hiện sự thiếu hụt trong việc "nuôi" hoặc "chăm sóc". Ví dụ: ⚫︎ 捨てます (sutemasu): Vứt bỏ, bỏ rơi. ⚫︎ 放置します (hōchi shimasu): Bỏ mặc, không quan tâm.
彼は家族を 養いますために一生懸命働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 養います 養います để chỉ việc người đàn ông đó chu cấp và hỗ trợ về mặt tài chính cho gia đình.
彼女は犬を 養いますために、毎日散歩に連れて行きます。 ・Bản dịch: Cô ấy dắt chó đi dạo mỗi ngày để chăm sóc nó. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách 養います 養います được dùng để diễn tả việc chăm sóc thú cưng bằng cách đáp ứng các nhu cầu của chúng.
Chữ Hán 養 có nghĩa gốc là "nuôi dưỡng, chăm sóc". Nó có liên quan đến việc cung cấp thức ăn và bảo vệ để duy trì sự sống.