養います(やしないます、yashinaimasu)
- nuôi dưỡng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YASHINA
養
やしな
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
養います (やしないます, phiên âm: yashinaimasu) có nghĩa là "nuôi dưỡng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nuôi dưỡng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yashinaimasu
Hiragana:やしないます
Thể lịch sự (ます形) | やしないます養います。foster. |
Thể từ điển (辞書形) | 養うfoster |
Thể liên dụng (て形) | 養って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 養わないnot foster |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 養ったfosterred |
Thể kết thúc (終止形) | 養う。foster. |
Thể điều kiện (仮定形) | 養えばif foster |
Thể ý chí (意志形) | 養おう !let's foster |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 養え !foster ! |