Nihongo

忍耐力にんたいりょくnintairyoku
- chịu đựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NINTAIRYOKU

りょ

忍耐力 (にんたいりょく, phiên âm: nintairyoku) có nghĩa là "chịu đựng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chịu đựng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud