Nihongo

添加物(てんかぶつ、tenkabutsu)
- chất phụ gia

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENKABUTSU

添加物

てんかぶつ

添加物 (てんかぶつ, phiên âm: tenkabutsu) có nghĩa là "chất phụ gia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chất phụ gia
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

添加物 có nghĩa là "phụ gia" hoặc "chất phụ gia" trong tiếng Việt. Đây là những chất được thêm vào thực phẩm, mỹ phẩm, hoặc các sản phẩm khác để cải thiện hương vị, màu sắc, kết cấu, thời hạn sử dụng, hoặc các đặc tính khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食品添加物 Dịch: Phụ gia thực phẩm ⚫︎保存料などの添加物 Dịch: Các chất phụ gia như chất bảo quản ⚫︎添加物の使用を避ける Dịch: Tránh sử dụng chất phụ gia

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 添加物 khi bạn muốn nói về các chất được thêm vào sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về thực phẩm, sức khỏe, và ngành công nghiệp sản xuất.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 添加物 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): てんかぶつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 食品添加物 (しょくひんてんかぶつ): Phụ gia thực phẩm ⚫︎ 着色料 (ちゃくしょくりょう): Chất tạo màu ⚫︎ 保存料 (ほぞんりょう): Chất bảo quản

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về các sản phẩm "tự nhiên" hoặc "hữu cơ" để chỉ các sản phẩm không chứa hoặc chứa ít phụ gia hơn.

Ví dụ câu 1

このお菓子にはたくさんの添加物が入っています。 ・Bản dịch: Bánh kẹo này có rất nhiều chất phụ gia. ・Giải thích: Câu này mô tả việc bánh kẹo có chứa nhiều chất phụ gia.

Ví dụ câu 2

添加物の少ない食品を選んでいます。 ・Bản dịch: Tôi chọn các loại thực phẩm ít chất phụ gia. ・Giải thích: Câu này nói về việc lựa chọn thực phẩm có hàm lượng phụ gia thấp.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 添加 (てんか): Thêm vào ⚫︎ 物 (ぶつ): Vật, chất Ghép lại để tạo thành nghĩa là "chất được thêm vào".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud