放棄(ほうき、houki)
- từ bỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUKI
放棄
ほうき
放棄 (ほうき, phiên âm: houki) có nghĩa là "từ bỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | từ bỏ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUKI
放棄
ほうき
放棄 (ほうき, phiên âm: houki) có nghĩa là "từ bỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | từ bỏ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |