放棄(ほうき、houki)
- từ bỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUKI
放棄
ほうき
放棄 (ほうき, phiên âm: houki) có nghĩa là "từ bỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | từ bỏ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
放棄 là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "từ bỏ," "vứt bỏ," "bỏ cuộc," "từ chối," hoặc "bỏ rơi." Nó thường được dùng để chỉ hành động dừng lại một việc gì đó, từ chối quyền lợi hoặc trách nhiệm, hoặc không còn quan tâm đến điều gì nữa. Đây là một hành động có chủ ý, thường mang ý tiêu cực, thể hiện sự chấm dứt một mối quan hệ, một nhiệm vụ, hoặc một mục tiêu.
⚫︎ 試験を放棄する。 ・Bản dịch: Từ bỏ kỳ thi. ⚫︎ 権利を放棄する。 ・Bản dịch: Từ bỏ quyền lợi. ⚫︎ 夢を放棄しない。 ・Bản dịch: Không từ bỏ ước mơ.
Bạn có thể sử dụng 放棄 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc từ bỏ một việc gì đó. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc, các mối quan hệ, hoặc các mục tiêu cá nhân. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo rằng bạn sử dụng từ một cách chính xác. Thông thường, 放棄 đi kèm với các trợ từ như "を" (trực tiếp) hoặc "に" (đến, đối với).
放棄 được viết bằng Kanji. Cách đọc (hiragana) là ほうき. Không có cách viết nào khác của từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) thường không thay đổi, chỉ có 放棄.
⚫︎ 諦める (Akirameru): Từ bỏ, bỏ cuộc. ⚫︎ 辞退する (Jitaisuru): Từ chối, khước từ. ⚫︎ 断念する (Dannen suru): Từ bỏ, từ bỏ giữa chừng. ⚫︎ 捨てる (Suteru): Vứt bỏ, bỏ đi.
⚫︎ 受け入れる (Ukeireru): Chấp nhận. ⚫︎ 続ける (Tsuzukeru): Tiếp tục, duy trì. ⚫︎ 堅持する (Kenjisuru): Kiên trì, bảo vệ.
彼はプロジェクトを途中で放棄してしまった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã từ bỏ dự án giữa chừng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đã quyết định không tiếp tục dự án nữa.
選手は怪我のため、試合を放棄した。 ・Bản dịch: Vận động viên đã bỏ cuộc trận đấu vì chấn thương. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do vận động viên không thể tiếp tục thi đấu.
放棄 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "放" (hō) có nghĩa là "thả ra," "giải phóng," hoặc "bỏ đi." Chữ "棄" (ki) có nghĩa là "vứt bỏ," "từ bỏ." Ghép hai chữ này lại, ta có nghĩa "từ bỏ" hoặc "vứt bỏ."