Nihongo

手紙(てがみ、tegami)
- thư

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEGAMI

手紙

てがみ

手紙 (てがみ, phiên âm: tegami) có nghĩa là "thư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:thư
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手紙 (てがみ) có nghĩa là "thư", "bức thư". Nó dùng để chỉ một văn bản được viết tay, dùng để truyền đạt thông tin, tình cảm hoặc tin tức đến người khác. 手紙 có thể là thư cá nhân, thư công việc, hoặc bất kỳ loại thư nào khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎友達に手紙を書きました。 Dịch: Tôi đã viết một bức thư cho bạn. ⚫︎彼からの手紙を読みました。 Dịch: Tôi đã đọc bức thư từ anh ấy. ⚫︎この手紙はとても感動的です。 Dịch: Bức thư này rất cảm động.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 手紙 khi muốn nói về một bức thư nói chung. Nó được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp cá nhân đến công việc. Bạn có thể nói về việc viết, đọc, nhận, hoặc gửi 手紙.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 手紙 ⚫︎ Hiragana: てがみ ⚫︎ Katakana: Không dùng. Không có okurigana biến thể cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 書簡 (しょかん - shokan): Thư từ (dùng trong văn phong trang trọng hơn) ⚫︎ 便り (たより - tayori): Tin, thư (dùng trong văn nói và thư thân mật) ⚫︎ 文 (ふみ - fumi): Thư (cổ, ít dùng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ đối tượng. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các hình thức giao tiếp khác như: ⚫︎ 電話 (でんわ - denwa): Điện thoại ⚫︎ メール (me-ru): Email

Ví dụ câu 1

母に手紙を書きました。 ・Bản dịch: Tôi đã viết thư cho mẹ. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả hành động viết thư cho mẹ.

Ví dụ câu 2

彼からの手紙はまだ届いていません。 ・Bản dịch: Thư từ anh ấy vẫn chưa đến. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người vẫn chưa nhận được thư từ người khác.

Nguồn gốc

手紙 được tạo thành từ hai chữ Hán: 手 (te - tay) và 紙 (kami - giấy). Ban đầu, 手紙 dùng để chỉ "giấy viết tay". Qua thời gian, nó dần trở thành từ chỉ chung cho các loại thư từ viết tay.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud