Nihongo

陰(かげ、kage)
- bóng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAGE

陰

かげ

陰 (かげ, phiên âm: kage) có nghĩa là "bóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:bóng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

陰 (かげ) trong tiếng Nhật có nghĩa là bóng, bóng râm, hoặc vùng tối. Nó cũng có thể ám chỉ một cái gì đó ẩn khuất, không rõ ràng, hoặc phía sau. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 陰 có thể thay đổi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎木陰 ・Dịch: Bóng cây ⚫︎日陰 ・Dịch: Bóng râm ⚫︎陰で秘密の話をする ・Dịch: Nói chuyện bí mật trong bóng tối/ âm thầm

Cách sử dụng

陰 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng để mô tả bóng của một vật thể, chỉ khu vực không có ánh sáng mặt trời chiếu vào, hoặc ẩn dụ cho những điều bí mật, khuất tất.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 陰 ⚫︎ Hiragana: かげ ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm): Không có sự thay đổi nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Bóng (thường dùng cho bóng râm): 日影 (ひかげ) ⚫︎ Bóng (nói chung): 影 (かげ) ⚫︎ Bí mật, ẩn khuất: 裏 (うら)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Ánh sáng: 光 (ひかり) ⚫︎ Mặt trời: 陽 (よう) ⚫︎ Bên ngoài: 表 (おもて)

Ví dụ câu 1

暑いから、木陰で休もう。 ・Bản dịch: Trời nóng quá, chúng ta hãy nghỉ ngơi dưới bóng cây nhé. ・Giải thích: Sử dụng 陰 để chỉ bóng của cây, nơi có thể tránh được ánh nắng trực tiếp.

Ví dụ câu 2

その事件の陰には、大きな力がある。 ・Bản dịch: Phía sau vụ việc đó có một thế lực lớn. ・Giải thích: Sử dụng 陰 theo nghĩa ẩn dụ, chỉ ra những điều bí mật, khuất tất phía sau sự kiện.

Nguồn gốc

Theo từ điển, 陰 có thể liên quan đến việc che khuất, che giấu. Cấu trúc chữ Hán gồm bộ "阜" (phụ, chỉ đồi) và chữ "音" (âm thanh). Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa thì liên quan nhiều đến việc chỉ sự khuất, bóng râm hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud