Nihongo

危惧(きぐ、kigu)
- lo ngại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIGU

危惧

きぐ

危惧 (きぐ, phiên âm: kigu) có nghĩa là "lo ngại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:lo ngại
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

危惧 có nghĩa là lo sợ, e ngại, hoặc lo lắng về điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai, thường là những điều tiêu cực. Nó thể hiện cảm giác bất an và dự đoán về những rủi ro, nguy hiểm, hoặc những điều không mong muốn có thể xảy đến. ⚫︎ Cảm giác lo lắng này thường xuất phát từ việc đánh giá các tình huống, phân tích rủi ro, hoặc nhận thấy những dấu hiệu bất thường. ⚫︎ 危惧 khác với nỗi sợ hãi tức thì (恐れ) ở chỗ nó thường hướng đến tương lai và tập trung vào khả năng có thể xảy ra của một sự việc. ⚫︎ Nó nhấn mạnh sự suy nghĩ, cân nhắc và dự đoán trước khi đưa ra hành động hoặc quyết định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎将来の経済状況に対する危惧 ・Dịch: Lo lắng về tình hình kinh tế trong tương lai ⚫︎健康状態の悪化を危惧している ・Dịch: Lo ngại về sự xấu đi của tình trạng sức khỏe ⚫︎会社の経営悪化を危惧して、対策を検討している ・Dịch: Lo lắng về việc công ty đi xuống, và đang xem xét các biện pháp đối phó

Cách sử dụng

⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn đạt những lo ngại nghiêm túc. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc thảo luận về các vấn đề kinh tế, chính trị, xã hội, sức khỏe, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến rủi ro hoặc khả năng xảy ra những điều không mong muốn. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ như "する" (suru - làm, thực hiện), "抱く" (idak - ôm, mang), "感じる" (kanjiru - cảm thấy), thể hiện việc người nói đang lo lắng hoặc có những mối quan tâm liên quan.

Cách viết

⚫︎ Chữ Hán: 危惧 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きぐ ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 心配 (shinpai): Lo lắng ⚫︎ 懸念 (kennen): Lo ngại, quan ngại ⚫︎ 恐れ (osore): Sợ hãi, e ngại (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự) ⚫︎ 不安 (fuan): Bất an

Từ trái nghĩa

⚫︎ 安心 (anshin): Yên tâm ⚫︎ 楽観 (rakkan): Lạc quan

Ví dụ câu 1

彼は、そのプロジェクトの失敗を危惧して、反対意見を述べた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã bày tỏ ý kiến phản đối vì lo sợ dự án đó thất bại. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói lo lắng về một sự việc trong tương lai và bày tỏ quan điểm của mình.

Ví dụ câu 2

政府は、少子高齢化による将来の労働力不足を危惧している。 ・Bản dịch: Chính phủ lo ngại về sự thiếu hụt lực lượng lao động trong tương lai do dân số già hóa và tỷ lệ sinh giảm. ・Giải thích: Câu này thể hiện mối quan ngại của chính phủ về một vấn đề xã hội lớn.

Nguồn gốc

危惧 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 危 (ki): Nguy hiểm, rủi ro ⚫︎ 惧 (ku): Sợ hãi, lo lắng Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của từ, đó là lo sợ về những điều có thể gây nguy hiểm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud