Nihongo

絶滅(ぜつめつ、zetsumeつ)
- tuyệt chủng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZETSUMETSU

絶滅

ぜつめつ

絶滅 (ぜつめつ, phiên âm: zetsumeつ) có nghĩa là "tuyệt chủng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tuyệt chủng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

絶滅 (ぜつめつ) có nghĩa là sự tuyệt diệt, tuyệt chủng, hay sự biến mất hoàn toàn của một loài, một giống loài, hoặc một hiện tượng nào đó. Nó ám chỉ đến việc không còn bất kỳ cá thể nào còn sống của đối tượng đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎恐竜は絶滅しました。 Dịch: Khủng long đã bị tuyệt chủng. ⚫︎この地域の野生動物は絶滅の危機に瀕しています。 Dịch: Động vật hoang dã ở khu vực này đang trên bờ vực tuyệt chủng. ⚫︎その病気は世界から絶滅した。 Dịch: Căn bệnh đó đã bị tuyệt diệt khỏi thế giới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 絶滅 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn diễn đạt về sự biến mất hoàn toàn của một loài, một loại hình, một hiện tượng. Nó thường được sử dụng trong các bài báo, các cuộc thảo luận về môi trường, sinh vật học, hoặc các vấn đề liên quan đến sự tồn tại.

Cách viết

Từ 絶滅 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 絶滅 ⚫︎ Hiragana: ぜつめつ Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 滅.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 滅亡 (めつぼう): Sự diệt vong, sự sụp đổ. ⚫︎ 断絶 (だんぜつ): Sự chấm dứt, sự đứt đoạn. ⚫︎ 消滅 (しょうめつ): Sự tiêu diệt, sự biến mất.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 生存 (せいぞん): Sự tồn tại, sự sống sót. ⚫︎ 繁栄 (はんえい): Sự thịnh vượng, sự phát triển. ⚫︎ 存続 (そんぞく): Sự tiếp tục tồn tại.

Ví dụ câu 1

地球温暖化は、多くの種の絶滅を加速させている。 ・Bản dịch: Sự nóng lên toàn cầu đang thúc đẩy sự tuyệt chủng của nhiều loài. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối liên hệ giữa hiện tượng nóng lên toàn cầu và nguy cơ tuyệt chủng của các loài sinh vật.

Ví dụ câu 2

この植物はすでに野生では絶滅している。 ・Bản dịch: Loài thực vật này đã tuyệt chủng trong tự nhiên. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng loài thực vật này không còn tồn tại trong môi trường sống tự nhiên của nó nữa.

Nguồn gốc

Từ 絶滅 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 絶 (zetsu): có nghĩa là "tuyệt, chấm dứt, cắt đứt". ⚫︎ 滅 (metsu): có nghĩa là "diệt vong, tiêu diệt, tuyệt diệt". Cả hai chữ này kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa tuyệt diệt hoàn toàn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud