こだわります(こだわります、kodawarimasu)
- chú trọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
こ
こ
DA
だ
だ
WA
わ
わ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
こだわります (こだわります, phiên âm: kodawarimasu) có nghĩa là "chú trọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chú trọng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kodawarimasu
Hiragana:こだわります
Thể lịch sự (ます形) | こだわりますこだわります。be particular. |
Thể từ điển (辞書形) | こだわるbe particular |
Thể liên dụng (て形) | こだわって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | こだわらないnot be particular |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | こだわったbe particularred |
Thể kết thúc (終止形) | こだわる。be particular. |
Thể điều kiện (仮定形) | こだわればif be particular |
Thể ý chí (意志形) | こだわろう !let's be particular |
Thể mệnh lệnh (命令形) | こだわれ !be particular ! |
Giải thích AI
こだわります nghĩa là "chăm chút", "kén chọn", "khắt khe" hoặc "đặt nặng vấn đề gì đó". Nó thể hiện sự tập trung cao độ vào một chi tiết cụ thể, tiêu chuẩn, hoặc một khía cạnh nào đó, thường đến mức hơi quá mức. Nó có thể mang nghĩa tích cực (tỉ mỉ, cẩn thận) hoặc tiêu cực (cứng nhắc, cố chấp). ⚫︎ Nó thường chỉ một người nào đó rất quan tâm đến một điều gì đó và không dễ dàng thỏa hiệp. ⚫︎ Nó cũng có thể ám chỉ sự "khó tính" hoặc "kén chọn" trong việc lựa chọn, quyết định. ⚫︎ Bản chất của こだわり là sự chú ý đến từng chi tiết và mong muốn có được kết quả tốt nhất theo quan điểm cá nhân. ⚫︎ Hành động こだわります có thể liên quan đến cả suy nghĩ và hành động.
⚫︎ 彼は食べ物にこだわります。 ・Bản dịch: Anh ấy rất kén chọn đồ ăn. ⚫︎ 品質にこだわって、この製品を作りました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã tạo ra sản phẩm này bằng cách chú trọng đến chất lượng. ⚫︎ 彼女はファッションにこだわっていて、いつも rất nổi bật. ・Bản dịch: Cô ấy rất quan tâm đến thời trang và luôn rất nổi bật.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả ai đó rất quan tâm, tỉ mỉ, hoặc khó tính về một vấn đề cụ thể. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sở thích cá nhân đến công việc. ⚫︎ Thường được dùng với các chủ đề như: đồ ăn, thời trang, chất lượng, cách sống, vv. ⚫︎ Có thể dùng để mô tả bản thân hoặc người khác. ⚫︎ Chú ý ngữ cảnh để xác định sắc thái ý nghĩa (tích cực hay tiêu cực).
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: こだわります. ⚫︎ Kanji: Không có cách viết kanji phổ biến cho こだわります vì nó là một động từ liên quan đến cảm xúc và thái độ. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm): Luôn có ります. ⚫︎ Các dạng biến đổi: ⚫︎ Thể ます: こだわります ⚫︎ Thể từ điển: こだわる ⚫︎ Thể て: こだわって ⚫︎ Thể quá khứ: こだわりました, etc. ⚫︎ Danh từ: こだわり
⚫︎ 重視する - coi trọng, xem trọng ⚫︎ こだわる (dạng từ điển của こだわります) ⚫︎ 追求する - theo đuổi, tìm kiếm (nhấn mạnh việc tìm kiếm chất lượng cao hơn) ⚫︎ こだわりを持つ - có sự quan tâm đặc biệt (với…) ⚫︎ 気にする - bận tâm, để ý (có thể gần nghĩa, nhưng thường nhẹ nhàng hơn)
⚫︎ 気にしない - không bận tâm, không để ý ⚫︎ おおざっぱ - đại khái, qua loa ⚫︎ いいかげん - cẩu thả, không nghiêm túc
私はコーヒーの味にこだわります。 ・Bản dịch: Tôi rất chú trọng đến hương vị cà phê. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói có một tiêu chuẩn cao về hương vị cà phê và không dễ dàng hài lòng với bất kỳ loại cà phê nào.
彼は細部にこだわって、素晴らしい作品を作り出す。 ・Bản dịch: Anh ấy rất tỉ mỉ đến từng chi tiết và tạo ra những tác phẩm tuyệt vời. ・Giải thích: Ở đây, こだわって thể hiện sự chú trọng đến từng chi tiết nhỏ, đóng góp vào chất lượng của tác phẩm.
Từ "こだわる" có nguồn gốc từ việc "bám víu" hoặc "gắn chặt" vào một điều gì đó. Nó chỉ sự tập trung vào một vấn đề và không muốn rời bỏ nó.