Nihongo

検診(けんしん、kenshiん)
- khám sức khỏe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENSHIN

検診

けんしん

検診 (けんしん, phiên âm: kenshiん) có nghĩa là "khám sức khỏe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:khám sức khỏe
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

検診 (kenshin) trong tiếng Nhật có nghĩa là khám sức khỏe định kỳ, kiểm tra sức khỏe, hoặc kiểm tra y tế. Nó bao gồm việc kiểm tra tổng quát hoặc chuyên sâu để phát hiện sớm các bệnh tật hoặc vấn đề sức khỏe.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 定期検診を受けましょう。 ・Dịch: Hãy đi khám sức khỏe định kỳ. ⚫︎ 会社の健康検診で異常が見つかりました。 ・Dịch: Đã phát hiện bất thường trong lần khám sức khỏe của công ty. ⚫︎ 乳がんの早期発見のために、マンモグラフィー検診を受けました。 ・Dịch: Tôi đã đi khám sàng lọc ung thư vú bằng phương pháp chụp nhũ ảnh để phát hiện sớm bệnh.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 検診 khi muốn nói về các hoạt động kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc chuyên sâu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến y tế, sức khỏe, và phòng bệnh. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn đi khám sức khỏe, khi bác sĩ yêu cầu kiểm tra, hoặc khi bạn muốn khuyến khích người khác đi khám sức khỏe.

Cách viết

検診 được viết bằng kanji là 検診. Cách phát âm là けんしん (kenshin) khi viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 診.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 健康診断 (kenkou shindan): Khám sức khỏe ⚫︎ 健康チェック (kenkou chekku): Kiểm tra sức khỏe ⚫︎ 診察 (shinsatsu): Khám bệnh (nói chung, có thể không mang tính định kỳ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 検診 là một hoạt động chứ không phải là một trạng thái.

Ví dụ câu 1

来月、検診の予約を入れました。 ・Bản dịch: Tháng sau, tôi đã đặt lịch hẹn khám sức khỏe. ・Giải thích: Câu này sử dụng 検診 để chỉ việc đặt lịch hẹn khám sức khỏe định kỳ.

Ví dụ câu 2

早期発見のため、毎年検診を受けています。 ・Bản dịch: Để phát hiện sớm, tôi đi khám sức khỏe hàng năm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ để phát hiện bệnh sớm.

Nguồn gốc

検診 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Kanji 検 (ken) có nghĩa là kiểm tra, xem xét. Kanji 診 (shin) có nghĩa là chẩn đoán, khám bệnh. Vì vậy, 検診 là hành động kiểm tra và chẩn đoán.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud