Nihongo

実感(じっかん、jiっkan)
- cảm nhận thực tế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIKKAN

実感

じっかかん

実感 (じっかん, phiên âm: jiっkan) có nghĩa là "cảm nhận thực tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cảm nhận thực tế
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

実感 có nghĩa là cảm nhận thực tế, cảm thấy một cách sâu sắc, hoặc có kinh nghiệm trực tiếp về một điều gì đó. Nó thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và cảm xúc chân thật, không chỉ đơn thuần là lý thuyết hoặc kiến thức bề ngoài. Nó nhấn mạnh vào việc trải nghiệm và cảm nhận bằng cả tâm trí và cơ thể. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, 実感 là cảm nhận được điều gì đó một cách sâu sắc và thực tế, chứ không chỉ hiểu nó trên lý thuyết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 震災の恐ろしさを実感した。 ・Dịch: Tôi đã cảm nhận được sự kinh hoàng của trận động đất. ⚫︎ 合格した時、努力が報われたと実感しました。 ・Dịch: Khi đỗ, tôi đã cảm nhận được rằng những nỗ lực của mình đã được đền đáp. ⚫︎ この映画を見て、愛の深さを実感しました。 ・Dịch: Xem bộ phim này, tôi đã cảm nhận được chiều sâu của tình yêu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 実感 khi bạn muốn diễn tả việc bạn đã có trải nghiệm, cảm thấy, hoặc nhận ra một điều gì đó một cách sâu sắc. Nó thường được sử dụng khi bạn có một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một sự hiểu biết mới mẻ về một vấn đề. ⚫︎ Nó thích hợp trong các tình huống như: sau khi trải qua một sự kiện quan trọng, sau khi suy ngẫm về một vấn đề, hoặc sau khi khám phá một điều gì đó mới.

Cách viết

実感 được viết bằng kanji là 実感, và đọc là じっかん. ⚫︎ Nó không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 経験(けいけん): Kinh nghiệm. ⚫︎ 感じる(かんじる): Cảm thấy. ⚫︎ 身に染みる(みにしみる): Thấm thía, cảm nhận sâu sắc. ⚫︎ 痛感する(つうかんする): Cảm nhận một cách sâu sắc, thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là: ⚫︎ 理論(りろん): Lý thuyết. ⚫︎ 空想(くうそう): Ảo tưởng, không thực tế.

Ví dụ câu 1

初めての海外旅行で、文化の違いを実感した。 ・Bản dịch: Trong chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên, tôi đã cảm nhận được sự khác biệt về văn hóa. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã có kinh nghiệm trực tiếp và hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa.

Ví dụ câu 2

病気になって、健康の大切さを実感しました。 ・Bản dịch: Khi bị bệnh, tôi đã cảm nhận được tầm quan trọng của sức khỏe. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc về giá trị của sức khỏe sau khi trải qua bệnh tật.

Nguồn gốc

実感 được tạo thành từ hai chữ Hán: 実 (thực) có nghĩa là thực tế, và 感 (cảm) có nghĩa là cảm giác. Sự kết hợp này thể hiện sự cảm nhận về thực tế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud