Nihongo

過度な(かどな、kadona)
- quá mức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KADO

過度

かど

NA

な

な

過度な (かどな, phiên âm: kadona) có nghĩa là "quá mức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:quá mức
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かどな過度な
Thể lịch sự
(丁寧形)
過度です。
Thể liên dụng
(連用形)
過度に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
過度じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
過度だった
Thể kết thúc
(終止形)
過度だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
過度ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
過度さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

過度な nghĩa là "quá mức", "quá đáng", hoặc "thái quá". Nó diễn tả một mức độ, số lượng, hoặc hành động vượt quá giới hạn, mức bình thường, hoặc mức độ mong muốn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự không cân bằng hoặc không phù hợp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 過度なダイエット ・Dịch: Chế độ ăn kiêng quá mức ⚫︎ 過度な期待 ・Dịch: Sự kỳ vọng quá mức ⚫︎ 過度な飲酒 ・Dịch: Uống rượu quá mức

Cách sử dụng

⚫︎ 過度な thường được sử dụng để mô tả các sự vật, hiện tượng, hoặc hành động. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trước một danh từ (ví dụ: 過度な[な]騒音 - tiếng ồn quá mức), hoặc sau một trạng từ (ví dụ: [過度]に食べる - ăn quá nhiều). ⚫︎ Luôn dùng ở dạng liên kết với các danh từ, tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh sự "quá mức".

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng Kanji là 過度[な]. ⚫︎ Trong một số trường hợp, có thể sử dụng Hiragana: かど[な]. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là な khi được sử dụng như một tính từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ やりすぎな (Quá mức, làm quá) ⚫︎ 度が過ぎた (Quá đáng, vượt quá mức) ⚫︎ 行き過ぎた (Đi quá xa, thái quá) ⚫︎ 極端な (Cực đoan)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 適度な (Vừa phải, điều độ) ⚫︎ 適切な (Thích hợp, thích đáng) ⚫︎ 控えめな (Khiêm tốn, vừa phải)

Ví dụ câu 1

過度なストレスは健康に悪影響を及ぼします。 ・Bản dịch: Căng thẳng quá mức gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. ・Giải thích: Câu này cho thấy căng thẳng ở mức độ cao, vượt quá mức bình thường, có thể gây hại cho sức khỏe.

Ví dụ câu 2

彼は[過度]に自分を責めすぎた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tự trách mình quá mức. ・Giải thích: Câu này sử dụng 過度[な] để chỉ việc tự trách bản thân một cách thái quá, không cần thiết.

Nguồn gốc

過度 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 過 (qua, vượt quá) và 度 (mức độ, giới hạn). Chữ な là trợ từ, biến 過度 thành một tính từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud