禁物(きんもつ、kinmotsu)
- điều cấm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINMOTSU
禁物
きんもつ
禁物 (きんもつ, phiên âm: kinmotsu) có nghĩa là "điều cấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | điều cấm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
禁物 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là điều cấm kỵ, điều không nên làm, hoặc điều cần tránh. Nó chỉ những hành động, thói quen, hoặc tình huống mà nên được tránh vì chúng có thể gây ra hậu quả tiêu cực. 禁物 thường ám chỉ các điều cấm đoán về mặt xã hội, đạo đức, hoặc theo quy định.
⚫︎遅刻は禁物です。 Translation: Đi muộn là điều cấm kỵ. ⚫︎嘘をつくことは禁物です。 Translation: Nói dối là điều không nên. ⚫︎この件に関しては、秘密主義は禁物だ。 Translation: Về vấn đề này, giữ bí mật là điều không nên.
Bạn có thể sử dụng 禁物 trong nhiều tình huống khác nhau để thể hiện sự cảnh báo hoặc nhắc nhở về những điều nên tránh. Nó có thể dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bạn có thể sử dụng nó để đưa ra lời khuyên, phê bình, hoặc đơn giản chỉ để nêu lên một vấn đề cần lưu ý.
禁物 được viết bằng kanji là 禁物 và đọc là きんもつ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ タブー (taboo): Điều cấm kỵ, điều cấm đoán. ⚫︎ 避けるべきこと (sakeru beki koto): Điều nên tránh. ⚫︎ ご法度 (gohatto): Điều cấm kỵ, lệnh cấm. (thường trang trọng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện điều nên làm, ví dụ: ⚫︎ 必要なこと (hitsuyō na koto): Điều cần thiết. ⚫︎ すべきこと (subeki koto): Điều nên làm.
会議に遅刻することは、社会人として禁物です。 ・Bản dịch: Việc đi muộn trong cuộc họp là điều cấm kỵ đối với một người trưởng thành trong xã hội. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
健康のためには、暴飲暴食は禁物です。 ・Bản dịch: Để có sức khỏe tốt, việc ăn uống quá nhiều là điều cần tránh. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh để bảo vệ sức khỏe.
Từ này được tạo thành từ chữ 禁 (kin) nghĩa là "cấm" và chữ 物 (motsu) nghĩa là "vật" hoặc "điều". Kết hợp lại, 禁物 có nghĩa đen là "vật bị cấm" hoặc "điều bị cấm", ngụ ý những điều không được phép hoặc nên tránh.