紛糾(ふんきゅう、funkyuu)
- hỗn loạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUNKYUU
紛糾
ふんきゅう
紛糾 (ふんきゅう, phiên âm: funkyuu) có nghĩa là "hỗn loạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hỗn loạn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
紛糾紛糾 có nghĩa là tình trạng trở nên rối rắm, phức tạp, khó giải quyết, thường xảy ra trong các cuộc thảo luận, tranh chấp hoặc các vấn đề liên quan đến sự bất đồng ý kiến. Nó chỉ ra một tình huống mà mọi thứ trở nên hỗn loạn và khó kiểm soát.
⚫︎会議は意見の対立で紛糾した。 ・Dịch: Cuộc họp đã trở nên rối ren vì sự xung đột ý kiến. ⚫︎交渉は難航し、紛糾の様相を呈した。 ・Dịch: Cuộc đàm phán gặp khó khăn và có vẻ như đang lâm vào tình trạng rối ren.
Bạn có thể sử dụng 紛糾紛糾 để mô tả các tình huống mà các cuộc thảo luận, đàm phán, hoặc sự việc nào đó trở nên khó khăn, phức tạp và không dễ dàng giải quyết. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các bản tin, báo cáo, hoặc trong các cuộc họp chính thức.
紛糾紛糾 được viết bằng chữ Hán là 紛糾, với cách đọc là ふんきゅう. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji) luôn là きゅう.
⚫︎ 混乱 (こんらん - hỗn loạn) ⚫︎ 混迷 (こんめい - hỗn loạn, bối rối) ⚫︎ もつれ (motsure - rối rắm, vướng mắc) ⚫︎ 揉め事 (もめごと - rắc rối, tranh chấp)
⚫︎ 解決 (かいけつ - giải quyết) ⚫︎ 収束 (しゅうそく - kết thúc, chấm dứt) ⚫︎ 平穏 (へいおん - bình yên, yên ổn)
両国の間で領土問題が紛糾している。 ・Bản dịch: Vấn đề lãnh thổ đang trở nên rối ren giữa hai nước. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng vấn đề lãnh thổ đang trong tình trạng phức tạp và khó giải quyết do có sự bất đồng giữa hai quốc gia.
その問題は様々な思惑が絡み合い、紛糾を極めている。 ・Bản dịch: Vấn đề đó đan xen nhiều toan tính khác nhau, khiến nó trở nên cực kỳ rối rắm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự phức tạp của vấn đề do nhiều yếu tố khác nhau tác động vào, dẫn đến tình trạng 紛糾紛糾.
紛糾紛糾 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 紛 (phân - rối rắm, hỗn loạn) và 糾 (củ - xoắn, rối). Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa "tình trạng rối rắm, phức tạp".