Nihongo

個人差(こじんさ、kojinsa)
- sự khác biệt cá nhân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOJINSA

個人差

こじんさ

個人差 (こじんさ, phiên âm: kojinsa) có nghĩa là "sự khác biệt cá nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:sự khác biệt cá nhân
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

個人差 (こじんさ - Kojinsa) có nghĩa là "sự khác biệt cá nhân" hoặc "khác biệt giữa các cá nhân". Nó ám chỉ rằng mỗi người có những đặc điểm, khả năng, và phản ứng khác nhau đối với cùng một tình huống, vật chất, hoặc thông tin. Đó là sự thừa nhận rằng không phải ai cũng giống ai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 同じ薬を飲んでも、個人差があります。 ・Bản dịch: Dù uống cùng một loại thuốc, nhưng sẽ có sự khác biệt về hiệu quả giữa các cá nhân. ⚫︎ 勉強方法には個人差があるので、自分に合った方法を見つけることが大切です。 ・Bản dịch: Vì có sự khác biệt về phương pháp học tập giữa các cá nhân, nên việc tìm ra phương pháp phù hợp với bản thân là rất quan trọng. ⚫︎ このソフトウェアは、個人差に合わせてカスタマイズできます。 ・Bản dịch: Phần mềm này có thể được tùy chỉnh để phù hợp với sự khác biệt của từng cá nhân.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 個人差 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về sự khác biệt giữa con người. Nó thường được dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe, giáo dục, làm đẹp, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà sự khác biệt cá nhân có vai trò quan trọng. Ví dụ, khi thảo luận về phản ứng của một người với một loại thuốc, hoặc sự khác biệt về năng khiếu trong học tập, bạn có thể sử dụng từ này.

Cách viết

個人差 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 個人差 ⚫︎ Hiragana: こじんさ 個人差 luôn được viết bằng Kanji và Hiragana. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 人それぞれ (hito sorezore) - Mỗi người mỗi khác ⚫︎ 個体差 (kotaisa) - Sự khác biệt giữa các cá thể (thường dùng trong sinh học) ⚫︎ 差異 (sai) - Sự khác biệt

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa chính xác tuyệt đối, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự giống nhau hoặc đồng nhất: ⚫︎ 一様 (ichiyo) - Đồng nhất ⚫︎ 共通 (kyotsu) - Chung, phổ biến

Ví dụ câu 1

子供たちの成長には個人差があるので、焦らずに見守りましょう。 ・Bản dịch: Vì sự phát triển của trẻ em có sự khác biệt giữa các cá nhân, hãy kiên nhẫn quan sát. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng mỗi đứa trẻ phát triển theo tốc độ riêng của mình, và không nên so sánh chúng với nhau.

Ví dụ câu 2

このダイエット方法は、個人差があるので、効果にはばらつきがあります。 ・Bản dịch: Phương pháp ăn kiêng này có sự khác biệt giữa các cá nhân, vì vậy hiệu quả sẽ khác nhau. ・Giải thích: Câu này cho thấy rằng hiệu quả của một phương pháp giảm cân có thể khác nhau tùy thuộc vào cơ địa và đặc điểm của mỗi người.

Nguồn gốc

個人差 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 個人 (kojin): Cá nhân ⚫︎ 差 (sa): Sự khác biệt Do đó, 個人差 mang nghĩa đen là "sự khác biệt của cá nhân".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud