Nihongo

彩光(さいこう、saikou)
- ánh sáng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAIKOU

彩光

さいこう

彩光 (さいこう, phiên âm: saikou) có nghĩa là "ánh sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:ánh sáng
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

彩光 (さいこう) có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, ánh sáng đầy màu sắc, hoặc ánh sáng đẹp mắt, thường được sử dụng để miêu tả ánh sáng có sắc thái phong phú và sống động. Nó nhấn mạnh sự rực rỡ, tươi sáng và đa dạng màu sắc của ánh sáng. 彩光 có thể chỉ ánh sáng tự nhiên như ánh nắng mặt trời hoặc ánh sáng nhân tạo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋に彩光が差し込み、明るくなった。 ・Dịch: Ánh sáng đầy màu sắc chiếu vào phòng, làm cho nó sáng sủa hơn. ⚫︎夕焼けの彩光が空を染めた。 ・Dịch: Ánh sáng rực rỡ của buổi hoàng hôn nhuộm màu bầu trời. ⚫︎ステンドグラスを通して彩光が床に落ちた。 ・Dịch: Ánh sáng đầy màu sắc chiếu qua kính màu, rơi xuống sàn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 彩光 trong các ngữ cảnh miêu tả vẻ đẹp của ánh sáng, đặc biệt khi ánh sáng có màu sắc hoặc tạo ra hiệu ứng thị giác đặc biệt. Thường dùng trong văn viết hơn là hội thoại hàng ngày. Bạn có thể dùng khi nói về phong cảnh, nghệ thuật, thiết kế nội thất, hoặc bất kỳ tình huống nào mà ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên ấn tượng.

Cách viết

彩光 thường được viết bằng kanji 彩光. Cách đọc là さいこう (saikou) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 光 (hikari): Ánh sáng (tổng quát) ⚫︎ 輝き (kagayaki): Sự rực rỡ, tỏa sáng ⚫︎ 色光 (shikou): Ánh sáng màu (gần nghĩa hơn) ⚫︎ 陽光 (youkou): Ánh nắng mặt trời

Từ trái nghĩa

⚫︎ 暗闇 (kurayami): Bóng tối ⚫︎ 陰影 (ine): Bóng râm

Ví dụ câu 1

庭の木々の葉が太陽の彩光を浴びて、キラキラと輝いている。 ・Bản dịch: Lá cây trong vườn đang tắm mình trong ánh sáng rực rỡ của mặt trời, lấp lánh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 彩光 để miêu tả vẻ đẹp của ánh sáng mặt trời khi chiếu vào lá cây.

Ví dụ câu 2

美術館の展示室は、窓から入る自然な彩光によって、作品がより美しく見えるように設計されている。 ・Bản dịch: Phòng triển lãm của bảo tàng được thiết kế để các tác phẩm trông đẹp hơn nhờ ánh sáng tự nhiên đầy màu sắc chiếu vào từ cửa sổ. ・Giải thích: Ở đây, 彩光 nhấn mạnh vai trò của ánh sáng trong việc làm nổi bật vẻ đẹp của các tác phẩm nghệ thuật.

Nguồn gốc

彩光 là một từ ghép trong đó chữ 彩 (irodori) có nghĩa là màu sắc, và chữ 光 (hikari) có nghĩa là ánh sáng. Ghép lại, nó biểu thị ánh sáng có màu sắc hoặc ánh sáng đẹp mắt, sống động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud