Nihongo

臨場感(りんじょうかん、rinjoukaん)
- cảm giác thực tế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RINJOUKAN

臨場感

りんじょうかん

臨場感 (りんじょうかん, phiên âm: rinjoukaん) có nghĩa là "cảm giác thực tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cảm giác thực tế
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

臨場感 (りんじょうかん) có nghĩa là cảm giác như đang trực tiếp có mặt tại hiện trường, trải nghiệm một sự kiện hoặc tình huống một cách sống động, chân thực. Nó liên quan đến việc cảm nhận một cách sâu sắc sự hiện diện, không khí, và những chi tiết của môi trường xung quanh. 臨場感 thể hiện khả năng tái hiện hoặc gợi lên một cách rõ nét những gì đang diễn ra, khiến người xem/người nghe cảm thấy như họ đang thực sự ở đó, trải nghiệm cùng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ その映画は臨場感あふれる映像で、まるで自分がその場にいるようだった。 Dịch: Bộ phim đó với hình ảnh sống động, khiến tôi cảm thấy như đang ở đó. ⚫︎ VR技術によって、ゲームに臨場感が増した。 Dịch: Nhờ công nghệ VR, cảm giác chân thực trong trò chơi đã tăng lên. ⚫︎ 事件の現場写真から、その場の臨場感を読み取ることができた。 Dịch: Từ những bức ảnh hiện trường vụ án, tôi đã có thể cảm nhận được không khí sống động tại hiện trường.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 臨場感 để mô tả: ⚫︎ Cảm giác về một sự kiện, trải nghiệm nào đó rất chân thực, sống động. ⚫︎ Cách mà một tác phẩm nghệ thuật (phim, trò chơi, sách...) tạo ra để thu hút người xem/người đọc. ⚫︎ Mức độ chân thực của một công nghệ (ví dụ: VR). ⚫︎ Cảm xúc và ấn tượng sau khi xem, nghe, hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Khi giao tiếp, bạn có thể dùng 臨場感 để diễn đạt sự đánh giá tích cực về một trải nghiệm, hoặc để mô tả cách một thứ gì đó tác động đến bạn.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 臨場感. ⚫︎ Cách đọc (furigana): りんじょうかん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 迫力 (Hakuryoku): Sức mạnh, sự mạnh mẽ, ấn tượng mạnh. ⚫︎ リアリティ (Riariti): Tính chân thực. ⚫︎ 生々しさ (Namanamashisa): Sự sống động, chân thực (thường dùng cho những thứ có phần ghê rợn hoặc đáng sợ). ⚫︎ 臨場感のある (Rinjoukan no aru): Mang tính 臨場感.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 非現実感 (Higenjitsukan): Cảm giác phi thực tế. ⚫︎ 平板さ (Heibansa): Sự đơn điệu, không có chiều sâu.

Ví dụ câu 1

このドキュメンタリー映画は、まるで自分がその場にいるような臨場感を与えてくれる。 ・Bản dịch: Bộ phim tài liệu này mang lại cho bạn cảm giác như đang ở ngay tại hiện trường. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng bộ phim tạo ra một trải nghiệm chân thực và sống động cho người xem, khiến họ cảm thấy như đang trực tiếp chứng kiến sự việc.

Ví dụ câu 2

最新のゲーム機は、グラフィックの向上により、格段に臨場感が増した。 ・Bản dịch: Máy chơi game mới nhất, nhờ cải tiến đồ họa, đã tăng cường đáng kể tính chân thực. ・Giải thích: Câu này giải thích sự tiến bộ trong công nghệ đã nâng cao mức độ 臨場感 của trò chơi.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp của hai từ: 臨場 (Rinjou) có nghĩa là "sự có mặt tại hiện trường" và 感 (Kan) có nghĩa là "cảm giác".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud