失います(うしないます、ushinaimasu)
- mất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
USHINA
失
うしな
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
失います (うしないます, phiên âm: ushinaimasu) có nghĩa là "mất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | mất |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ushinaimasu
Hiragana:うしないます
Thể lịch sự (ます形) | うしないます失います。lose. |
Thể từ điển (辞書形) | 失うlose |
Thể liên dụng (て形) | 失って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 失わないnot lose |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 失ったlost |
Thể kết thúc (終止形) | 失う。lose. |
Thể điều kiện (仮定形) | 失えばif lose |
Thể ý chí (意志形) | 失おう !let's lose |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 失え !lose ! |
Giải thích AI
失います có nghĩa là "mất", "bỏ lỡ", hoặc "làm mất". Nó thường được dùng để diễn tả việc mất đi một thứ gì đó hữu hình hoặc vô hình. ⚫︎ Nó có thể diễn tả việc mất đồ vật, mất đi cơ hội, mất đi cảm xúc, hoặc mất đi một trạng thái nào đó. ⚫︎ Đây là một động từ chuyển tiếp (transitive verb), nghĩa là nó cần một đối tượng (object) để tác động lên. Đối tượng này là thứ mà bạn mất đi. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 失います có thể thay đổi một chút.
⚫︎ 財布を失いました。 Dịch: Tôi đã làm mất ví. ⚫︎ チャンスを失いました。 Dịch: Tôi đã bỏ lỡ cơ hội. ⚫︎ 自信を失いました。 Dịch: Tôi đã mất tự tin.
⚫︎ Dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc làm mất đồ vật, bỏ lỡ cơ hội, hoặc mất đi một trạng thái nào đó. ⚫︎ Có thể dùng trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Thường được sử dụng với các trợ từ như を (o) để chỉ đối tượng bị mất. Ví dụ: お金を失います (mất tiền)
⚫︎ Chữ kanji: 失 ⚫︎ Cách đọc (furigana): うしな(う) ⚫︎ Cách viết ở dạng từ điển (dictionary form): 失う - うしなう ⚫︎ Hình thức lịch sự (masu-form): 失います - うしないます ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là う (u).
⚫︎ なくす (nakusu) - mất (dùng trong văn nói thông thường) ⚫︎ 落とす (otosu) - đánh rơi ⚫︎ 見失う (miushinau) - bỏ lỡ, mất dấu
⚫︎ 得る (eru) - đạt được, có được ⚫︎ 見つける (mitsukeru) - tìm thấy
大切な書類を失ってしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã lỡ làm mất những tài liệu quan trọng. ・Giải thích: Ở đây, 失って là dạng -te của 失います, thể hiện hành động đã xảy ra.
彼は試合に負けて、自信を失いました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thua trận và mất đi sự tự tin. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự mất mát về mặt cảm xúc (tự tin) sau khi thua trận.
Từ "失" có nghĩa là "mất", "mất mát". Chữ "失" kết hợp với "う" (đọc là "u" trong trường hợp này) tạo thành động từ 失います.