Nihongo

雰囲気(ふんいき、funiki)
- bầu không khí

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUNIKI

雰囲気

ふんいき

雰囲気 (ふんいき, phiên âm: funiki) có nghĩa là "bầu không khí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bầu không khí
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

雰囲気雰囲気 có nghĩa là "bầu không khí", "cảm giác", hoặc "khung cảnh". Nó mô tả ấn tượng tổng thể về một địa điểm, sự kiện, con người, hoặc tình huống. Nó bao gồm những yếu tố vô hình như tâm trạng, cảm xúc, và không khí xung quanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋の雰囲気がいいですね。 Dịch: Bầu không khí trong phòng thật tuyệt vời. ⚫︎あのレストランは、雰囲気がとてもロマンチックです。 Dịch: Nhà hàng đó có không khí rất lãng mạn. ⚫︎この映画は、緊張した雰囲気を作り出しています。 Dịch: Bộ phim này tạo ra một bầu không khí căng thẳng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 雰囲気雰囲気 để mô tả các loại bầu không khí khác nhau, từ vui vẻ, thoải mái đến trang trọng, căng thẳng hoặc kỳ lạ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về một địa điểm, một buổi tiệc, một bộ phim, hoặc thậm chí là về một người.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 雰囲気雰囲気. Cách phát âm là ふんいき (fun'iki) khi viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác thông dụng hơn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 空気 (kūki): Bầu không khí, không khí. ⚫︎ ムード (mūdo): Tâm trạng, không khí (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 感じ (kanji): Cảm giác, ấn tượng. ⚫︎ 様子 (yōsu): Tình trạng, dáng vẻ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể mô tả các loại 雰囲気雰囲気 trái ngược nhau, ví dụ: 暗い雰囲気 (bầu không khí tăm tối) so với 明るい雰囲気 (bầu không khí tươi sáng).

Ví dụ câu 1

パーティーは楽しい雰囲気でした。 ・Bản dịch: Bữa tiệc đã có một không khí vui vẻ. ・Giải thích: Câu này miêu tả không khí vui vẻ, thoải mái trong buổi tiệc.

Ví dụ câu 2

彼のプレゼンテーションは、活気のある雰囲気を生み出した。 ・Bản dịch: Bài thuyết trình của anh ấy đã tạo ra một bầu không khí sôi nổi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự năng động và hào hứng trong buổi thuyết trình.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 雰 (fun) có nghĩa là "khí quyển" hoặc "sự lan tỏa", và 囲気 (iki) có nghĩa là "bầu không khí" hoặc "không gian". Cả hai chữ kết hợp lại để tạo thành nghĩa "bầu không khí" hoặc "khung cảnh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud