敏感な(びんかんな、binkaんna)
- nhạy cảm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BINKAN
敏感
びんかん
NA
な
な
敏感な (びんかんな, phiên âm: binkaんna) có nghĩa là "nhạy cảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhạy cảm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | びんかんな敏感な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 敏感です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 敏感に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 敏感じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 敏感だった |
Thể kết thúc (終止形) | 敏感だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 敏感ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 敏感さ |