品(しな、shina)
- hàng hóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINA
品
しな
品 (しな, phiên âm: shina) có nghĩa là "hàng hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | hàng hóa |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
品 (しな) có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật, thường liên quan đến các khái niệm về "sản phẩm", "vật phẩm", "phẩm chất", "tính cách" hay "danh mục". 品 có thể được dùng để chỉ các mặt hàng, hàng hóa, hoặc thậm chí là cách cư xử của một người.
⚫︎ あの店には色々な品があります。 ・Dịch: Ở cửa hàng đó có nhiều mặt hàng khác nhau. ⚫︎ 彼の品格は素晴らしい。 ・Dịch: Phẩm chất của anh ấy thật tuyệt vời. ⚫︎ この品物は高品質です。 ・Dịch: Mặt hàng này có chất lượng cao.
⚫︎ Khi muốn nói về các loại hàng hóa hoặc sản phẩm trong cửa hàng. ⚫︎ Khi muốn mô tả phẩm chất, tính cách của một người. ⚫︎ Khi muốn chỉ ra chất lượng của một sản phẩm. ⚫︎ Thường sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong văn viết, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
⚫︎ Kanji: 品 ⚫︎ Hiragana: しな ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 商品 (しょうひん): Hàng hóa, sản phẩm. ⚫︎ 物 (もの): Đồ vật, vật phẩm. ⚫︎ 品物 (しなもの): Hàng hóa, mặt hàng. ⚫︎ 質 (しつ): Chất lượng (khi nói về chất lượng của sản phẩm). ⚫︎ 性格 (せいかく): Tính cách (khi nói về tính cách của một người).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Ý nghĩa của 品 phụ thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các từ như "kém chất lượng" (品質が悪い - hinshitsu ga warui) hoặc "hàng giả" (偽物 - nisemono) có thể được xem là trái nghĩa liên quan đến chất lượng của sản phẩm.
この品はとてもお買い得です。 ・Bản dịch: Món hàng này rất đáng mua. ・Giải thích: Câu này sử dụng 品 để chỉ đến một mặt hàng cụ thể và nhấn mạnh giá trị của nó.
彼女は品のある女性です。 ・Bản dịch: Cô ấy là một người phụ nữ có phẩm chất. ・Giải thích: Ở đây, 品 được dùng để mô tả tính cách và cách cư xử của một người.
⚫︎ Kanji 品 có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Chữ này ban đầu có nghĩa là "vật phẩm", "hàng hóa". ⚫︎ Theo thời gian, nghĩa của chữ được mở rộng để bao gồm cả "phẩm chất", "tính cách".