困惑(こんわく、konwaku)
- bối rối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONWAKU
困惑
こんわく
困惑 (こんわく, phiên âm: konwaku) có nghĩa là "bối rối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bối rối |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONWAKU
困惑
こんわく
困惑 (こんわく, phiên âm: konwaku) có nghĩa là "bối rối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bối rối |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |