困惑(こんわく、konwaku)
- bối rối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONWAKU
困惑
こんわく
困惑 (こんわく, phiên âm: konwaku) có nghĩa là "bối rối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bối rối |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
困惑困惑 có nghĩa là bối rối, hoang mang, lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nghĩ gì. Nó thường diễn tả cảm giác khi bạn gặp phải tình huống khó hiểu, bất ngờ hoặc phức tạp, khiến bạn không chắc chắn về cách ứng xử hoặc cách giải quyết. Cảm giác này có thể đến từ việc thiếu thông tin, sự thay đổi bất ngờ, hoặc các tình huống mâu thuẫn.
⚫︎彼の発言に困惑した。 ・Dịch: Tôi đã bối rối trước lời nói của anh ấy. ⚫︎問題の複雑さに困惑した。 ・Dịch: Tôi đã hoang mang trước sự phức tạp của vấn đề. ⚫︎彼女の行動に困惑している。 ・Dịch: Tôi đang cảm thấy bối rối về hành động của cô ấy.
Bạn có thể sử dụng 困惑困惑 trong nhiều tình huống khác nhau, khi bạn cảm thấy bối rối, không chắc chắn hoặc lúng túng. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi bạn không hiểu rõ một vấn đề nào đó. ⚫︎Trong các tình huống công việc, khi bạn gặp phải các vấn đề phức tạp hoặc các tình huống bất ngờ. ⚫︎Trong các mối quan hệ cá nhân, khi bạn không hiểu rõ hành động hoặc lời nói của người khác. Bạn có thể dùng các cấu trúc như: ⚫︎~に困惑する (bối rối về...) ⚫︎困惑した表情 (vẻ mặt bối rối) ⚫︎困惑の色を隠せない (không thể che giấu sự bối rối)
Từ 困惑 được viết bằng: ⚫︎Kanji: 困惑 ⚫︎Cách đọc (furigana): こんわく Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji) luôn là わく.
⚫︎迷う (mayou): băn khoăn, do dự ⚫︎戸惑う (tomadou): lúng túng, ngơ ngác ⚫︎当惑する (touwakusuru): bối rối, ngạc nhiên ⚫︎混乱する (konransuru): hỗn loạn, rối rắm ⚫︎疑念を抱く (ginen wo idaku): nghi ngờ
⚫︎理解 (rikai): hiểu ⚫︎納得 (nattoku): đồng ý, bằng lòng ⚫︎安心 (anshin): an tâm, yên tâm ⚫︎自信 (jishin): tự tin
その知らせを聞いて、私は困惑した。 ・Bản dịch: Khi nghe tin đó, tôi đã rất bối rối. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc bối rối của người nói khi nhận được thông tin.
突然の変更に困惑し、どう対応すればいいかわからなかった。 ・Bản dịch: Tôi đã bối rối trước sự thay đổi đột ngột và không biết phải ứng xử thế nào. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự bối rối do tình huống thay đổi bất ngờ, và không biết phải làm gì.
Từ 困惑困惑 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎困 (kon): khó khăn, khốn khổ ⚫︎惑 (waku): bối rối, mê hoặc Ghép lại, chúng diễn tả sự khó khăn, khốn khổ trong tâm trí, dẫn đến sự bối rối và hoang mang.