Nihongo

対人(たいじん、taijin)
- đối nhân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIJIN

対人

たいじん

対人 (たいじん, phiên âm: taijin) có nghĩa là "đối nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đối nhân
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

対人 có nghĩa là "liên quan đến con người", "liên quan đến người khác", hay "giao tiếp với người khác". Nó thường chỉ các hoạt động, kỹ năng, hoặc các vấn đề liên quan đến sự tương tác giữa con người với con người. 対人 có thể hiểu là "giữa người với người".

Ví dụ cụ thể

⚫︎対人関係 ・Dịch: Quan hệ giữa người với người. ⚫︎対人恐怖症 ・Dịch: Chứng sợ giao tiếp xã hội. ⚫︎対人スキル ・Dịch: Kỹ năng giao tiếp giữa người với người.

Cách sử dụng

対人 thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về các vấn đề xã hội liên quan đến con người. ⚫︎ Khi thảo luận về kỹ năng giao tiếp. ⚫︎ Khi mô tả các loại bệnh lý tâm lý liên quan đến tương tác xã hội. ⚫︎ Khi nói về các môn thể thao đối kháng. Nó thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ có nghĩa cụ thể hơn.

Cách viết

対人 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 対人 ⚫︎ Hiragana: たいじん ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài kanji và hiragana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 人間関係 (ningen kankei): Quan hệ giữa người với người (từ này tổng quát hơn). ⚫︎ 人との関わり (hito to no kakawari): Sự liên quan đến người khác. ⚫︎ 人間 (ningen): Con người (đôi khi được dùng tương tự, nhưng ít cụ thể hơn về mặt tương tác).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự cô lập hoặc tự kỷ có thể được coi là trái nghĩa một phần: ⚫︎ 単独 (tandoku): Đơn độc. ⚫︎ 孤立 (koritsu): Cô lập.

Ví dụ câu 1

彼は対人スキルが高いので、チームワークが上手です。 ・Bản dịch: Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt nên làm việc nhóm rất hiệu quả. ・Giải thích: Câu này sử dụng 対人 để chỉ kỹ năng liên quan đến giao tiếp với người khác.

Ví dụ câu 2

対人恐怖症の人もいます。 ・Bản dịch: Có những người mắc chứng sợ giao tiếp xã hội. ・Giải thích: Câu này dùng 対人 để nói về một loại bệnh tâm lý liên quan đến con người.

Nguồn gốc

対 (tai) có nghĩa là "đối diện", "đối kháng", hoặc "đối với". 人 (jin/nin) có nghĩa là "người". Ghép lại, 対人 chỉ sự "đối diện với người" hay "liên quan đến người".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud