番号(ばんごう、bangou)
- số
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BANGOU
番号
ばんごう
番号 (ばんごう, phiên âm: bangou) có nghĩa là "số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | số |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
番号 [ばんごう] có nghĩa là "số", "con số" hoặc "số thứ tự" trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng để chỉ các con số nói chung, số điện thoại, số nhà, số thứ tự trong danh sách, v.v.
⚫︎電話番号 Translation: Số điện thoại. ⚫︎番号札 Translation: Thẻ số thứ tự. ⚫︎整理番号 Translation: Số thứ tự (ví dụ: trong việc xếp hàng)
番号 được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể sử dụng nó để hỏi hoặc nói về số điện thoại, số nhà, số thứ tự, v.v. Ví dụ: ⚫︎ Để hỏi: 電話番号は何番ですか? (Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?) ⚫︎ Để trả lời: 私の電話番号は123-4567です。 (Số điện thoại của tôi là 123-4567.)
⚫︎ Kanji: 番号 ⚫︎ Hiragana: ばんごう ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ごう.
⚫︎ 数字 (すうじ): Con số, chữ số. (Tuy nhiên, 番号 thường mang ý nghĩa về số thứ tự hoặc số được gán, còn 数字 tập trung vào bản thân con số.) ⚫︎ ナンバー: (năm-ba): Phiên âm tiếng Anh "number" (thường dùng trong các ngữ cảnh hiện đại).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm cơ bản. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự vắng mặt của số hoặc không có thứ tự, ví dụ như: ⚫︎ 無 (む): Không, trống, vô. (Tuy nhiên, không phải là từ trái nghĩa trực tiếp.)
この書類に番号を記入してください。 ・Bản dịch: Vui lòng điền số vào tài liệu này. ・Giải thích: Sử dụng 番号 để chỉ việc điền số vào một vị trí cụ thể.
列に並んで、番号順に呼ばれます。 ・Bản dịch: Xếp hàng và được gọi theo thứ tự số. ・Giải thích: Sử dụng 番号 để chỉ số thứ tự trong một hàng.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 番 (ban) có nghĩa là "thứ tự", "lượt" và 号 (gou) có nghĩa là "số", "hiệu". Cả hai kết hợp lại để tạo thành nghĩa "số thứ tự" hoặc đơn giản là "số".