Nihongo

埋没(まいぼつ、maibotsu)
- chìm lấp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAIBOTSU

埋没

まいぼつ

埋没 (まいぼつ, phiên âm: maibotsu) có nghĩa là "chìm lấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chìm lấp
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

埋没埋没 có nghĩa là chôn vùi, vùi lấp, hoặc chìm vào. Nó thường được dùng để diễn tả việc một vật thể hoặc một thứ gì đó bị che khuất hoàn toàn hoặc một phần, hoặc việc một thứ gì đó dần dần mất đi tầm quan trọng hoặc sự chú ý. Nó có thể ám chỉ sự biến mất về mặt vật lý, tinh thần hoặc trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎雪で車が埋没した。 ・Dịch: Xe đã bị chôn vùi trong tuyết. ⚫︎過去の栄光に埋没している。 ・Dịch: Đang chìm đắm trong vinh quang quá khứ. ⚫︎彼の才能は世間に埋没してしまった。 ・Dịch: Tài năng của anh ấy đã bị vùi lấp trong xã hội.

Cách sử dụng

埋没埋没 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó để miêu tả các sự vật bị vùi lấp trong tự nhiên (ví dụ: bị tuyết, cát, bùn vùi lấp), hoặc những tình huống trừu tượng hơn như một người bị lãng quên, một ý tưởng không được ai chú ý, hoặc một công ty mất vị thế trên thị trường. Bạn có thể dùng 埋没埋没 trong cả văn viết và văn nói.

Cách viết

埋没埋没 được viết bằng kanji (埋没) và đọc là まいぼつ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng hiragana まいぼつ. Không có biến thể chính thức nào về okurigana (phần hiragana đi kèm kanji).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 隠れる (kakureru): Trốn, ẩn náu. ⚫︎ 埋まる (umaru): Bị lấp đầy, bị chôn vùi (tự động từ). ⚫︎ 没する (bos-suru): Biến mất, chìm (thường dùng trong văn viết). ⚫︎ 沈む (shizumu): Chìm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 現れる (awarareru): Xuất hiện. ⚫︎ 露出する (roshutsu suru): Lộ ra, phơi bày. ⚫︎ 浮上する (fujou suru): Nổi lên.

Ví dụ câu 1

大雨で土砂崩れが発生し、家が土砂に埋没してしまった。 ・Bản dịch: Mưa lớn gây ra lở đất, và ngôi nhà đã bị đất đá 埋没. ・Giải thích: Câu này sử dụng 埋没埋没 để diễn tả ngôi nhà đã bị vùi lấp bởi đất đá sau khi lở đất.

Ví dụ câu 2

古い書物の中に、忘れられた真実が埋没しているかもしれない。 ・Bản dịch: Trong những cuốn sách cổ, có lẽ sự thật bị lãng quên đang bị 埋没. ・Giải thích: Câu này sử dụng 埋没埋没 để diễn tả một sự thật có thể đã bị lãng quên trong quá khứ.

Nguồn gốc

埋没埋没 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 埋 (mai): chôn, vùi lấp. ⚫︎ 没 (botsu): chìm, mất. Cả hai chữ này đều mang nghĩa liên quan đến việc che khuất, biến mất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud