集団(しゅうだん、shuudan)
- nhóm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUDAN
集団
しゅうだん
集団 (しゅうだん, phiên âm: shuudan) có nghĩa là "nhóm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhóm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
集団 (しゅうだん) có nghĩa là "tập thể", "nhóm", "bầy đàn" hoặc "tổ chức". Nó dùng để chỉ một nhóm người, động vật, hoặc các vật thể được tập hợp lại với nhau vì một mục đích chung, hoặc có những đặc điểm tương đồng.
⚫︎学生の集団 Dịch: Nhóm học sinh. ⚫︎動物の集団 Dịch: Bầy đàn động vật. ⚫︎テロリストの集団 Dịch: Nhóm khủng bố.
⚫︎集団 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những tình huống hàng ngày đến các vấn đề xã hội, chính trị, hay khoa học. ⚫︎Nó có thể dùng để chỉ những nhóm người thân thiện, hoặc những nhóm có tổ chức với mục đích cụ thể. ⚫︎Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của 集団 đó.
⚫︎集団 được viết bằng kanji, với cách đọc là しゅうだん. ⚫︎Cách viết kanji là: 集 (しゅう - tập hợp) + 団 (だん - nhóm). ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.
⚫︎グループ (gurūpu) - Nhóm (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎チーム (chīmu) - Đội (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎団体 (dantai) - Đoàn thể, tổ chức. ⚫︎一団 (ichidan) - Một nhóm, một đội. ⚫︎グループ化 (gurūpu-ka) - nhóm hóa.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự riêng lẻ, đơn độc có thể được coi là trái nghĩa tương đối, ví dụ: ⚫︎個人 (kojin) - Cá nhân. ⚫︎単独 (tandoku) - Đơn độc.
この学校には、様々な集団があります。 ・Bản dịch: Ở ngôi trường này, có nhiều nhóm khác nhau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 集団 để chỉ các nhóm khác nhau tồn tại trong trường học, ví dụ như câu lạc bộ, đội nhóm, v.v.
研究集団は新しい発見をしました。 ・Bản dịch: Nhóm nghiên cứu đã có một khám phá mới. ・Giải thích: Câu này dùng 集団 để chỉ một nhóm người cùng làm nghiên cứu, khám phá.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 集 (shū - tập hợp) và 団 (dan - nhóm). Việc kết hợp này thể hiện ý nghĩa về sự tập trung, đoàn kết của một nhóm người.