Nihongo

克服(こくふく、kokufuく)
- khắc phục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOKUFUKU

克服

こくふく

克服 (こくふく, phiên âm: kokufuく) có nghĩa là "khắc phục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:khắc phục
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

克服 có nghĩa là vượt qua, khắc phục, chế ngự, hoặc chiến thắng một khó khăn, thử thách, trở ngại, hoặc một kẻ thù. Nó thể hiện hành động đối mặt và giải quyết vấn đề, đạt được thành công sau khi đã cố gắng. 克服 thường được dùng trong các tình huống về thể chất, tinh thần, hay trong các cuộc thi đấu. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và ý chí để đạt được mục tiêu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 困難を 克服 する ・Dịch: Vượt qua khó khăn. ⚫︎ 病気を 克服 する ・Dịch: Khắc phục bệnh tật. ⚫︎ ライバルを 克服 する ・Dịch: Chế ngự đối thủ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 克服 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc bạn hoặc người khác đã thành công trong việc vượt qua một trở ngại nào đó. Nó có thể dùng trong các cuộc hội thoại trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bạn thường dùng nó khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực và thành công sau khi đối mặt với một vấn đề. Ví dụ: "Anh ấy đã 克服 được sự sợ hãi của mình."

Cách viết

Từ 克服 thường được viết bằng kanji là 克服, với cách đọc là こくふく (kokufuku). Nó có thể được viết bằng hiragana là こくふく. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 克服.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 乗り越える (nori koeru) - Vượt qua, vượt lên. ⚫︎ 打ち勝つ (uchikatsu) - Chiến thắng, đánh bại. ⚫︎ 征服する (seifuku suru) - Chinh phục. ⚫︎ 克服する (kokufuku suru) - [克服] (từ gốc).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 敗北する (haiboku suru) - Thất bại, thua cuộc. ⚫︎ 屈する (kus-suru) - Khuất phục, chịu thua. ⚫︎ 諦める (akirameru) - Từ bỏ, bỏ cuộc.

Ví dụ câu 1

彼は長年の努力の末、病気を 克服 した。 ・Bản dịch: Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã 克服 được căn bệnh của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đã chiến thắng bệnh tật bằng sự cố gắng bền bỉ.

Ví dụ câu 2

チームは困難を 克服 し、勝利を掴んだ。 ・Bản dịch: Đội đã vượt qua khó khăn và giành chiến thắng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc đội đã vượt qua trở ngại để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc

Từ 克服 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 克 (koku) mang ý nghĩa "vượt qua, chiến thắng," và chữ 服 (fuku) có nghĩa là "phục tùng, khuất phục". Ghép lại, 克服 diễn tả hành động vượt qua và chế ngự một cái gì đó, thường là một khó khăn, thử thách hoặc đối thủ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud