トラウマ(トラウマ、torauma)
- chấn thương tâm lý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
ト
ト
RA
ラ
ラ
U
ウ
ウ
MA
マ
マ
トラウマ (トラウマ, phiên âm: torauma) có nghĩa là "chấn thương tâm lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chấn thương tâm lý |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
トラウマ là từ mượn từ tiếng Đức, nghĩa là "chấn thương tâm lý" hoặc "tổn thương tinh thần". Nó chỉ một trải nghiệm đau buồn, kinh hoàng hoặc căng thẳng về mặt cảm xúc mà có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến tâm lý và hành vi của một người. トラウマ có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khó khăn trong việc đối phó với những tình huống tương tự. ⚫︎ Những hồi ức xâm nhập, ám ảnh về sự kiện đã trải qua. ⚫︎ Thay đổi về cảm xúc và suy nghĩ (ví dụ: mất hứng thú, dễ cáu gắt). ⚫︎ Các vấn đề về thể chất (ví dụ: khó ngủ, mệt mỏi).
⚫︎あの事故が原因で、彼女は今でもトラウマを抱えている。 ・Bản dịch: Tai nạn đó là nguyên nhân, cô ấy vẫn còn mang trong mình chấn thương tâm lý đến tận bây giờ. ⚫︎彼は子供の頃の虐待のトラウマから、人とのコミュニケーションを避けるようになった。 ・Bản dịch: Anh ta vì chấn thương tâm lý từ việc bị bạo hành thời thơ ấu mà trở nên tránh giao tiếp với mọi người. ⚫︎その出来事は、彼に深いトラウマを残した。 ・Bản dịch: Sự việc đó đã để lại cho anh ta một chấn thương tâm lý sâu sắc.
トラウマ thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện để mô tả những trải nghiệm đau khổ, chấn động, gây ảnh hưởng lâu dài đến tâm lý. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nói về các sự kiện cá nhân đến các vấn đề xã hội. Khi sử dụng, hãy cẩn thận để tránh làm tổn thương người khác hoặc sử dụng từ một cách không phù hợp.
トラウマ được viết bằng katakana vì là từ mượn từ tiếng nước ngoài. Không có cách viết nào khác.
⚫︎心の傷(こころのきず - Kokoro no kizu): Vết sẹo trong tim ⚫︎精神的外傷(せいしんてきがいしょう - Seishinteki gaishou): Chấn thương tâm lý
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì トラウマ chỉ tình trạng tiêu cực. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự phục hồi tinh thần có thể được xem là đối lập: ⚫︎回復(かいふく - Kaifuku): Hồi phục ⚫︎癒し(いやし - Iyashi): Chữa lành
彼女は過去のトラウマを乗り越え、強く生きています。 ・Bản dịch: Cô ấy đã vượt qua những chấn thương tâm lý trong quá khứ và sống một cuộc sống mạnh mẽ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc vượt qua được トラウマ và tiếp tục sống tích cực.
その映画は、戦争のトラウマをテーマにしている。 ・Bản dịch: Bộ phim đó lấy chủ đề về chấn thương tâm lý của chiến tranh. ・Giải thích: Câu này cho thấy トラウマ có thể liên quan đến các sự kiện lớn trong xã hội.
Từ "トラウマ" có nguồn gốc từ tiếng Đức "Trauma", có nghĩa là "vết thương" hoặc "chấn thương". Từ này được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học để chỉ những chấn thương tâm lý do các sự kiện đau buồn gây ra.