Nihongo

肌触り(はだざわり、hadazawari)
- xúc cảm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HADAZAWA

肌触

はだざわ

RI

り

り

肌触り (はだざわり, phiên âm: hadazawari) có nghĩa là "xúc cảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:xúc cảm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

肌触り có nghĩa là cảm giác khi chạm vào một bề mặt, thường liên quan đến cảm giác của làn da. Nó mô tả sự mềm mại, thô ráp, trơn tru, hoặc bất kỳ đặc tính cảm giác nào khác khi tiếp xúc. 肌触り có thể được dùng để mô tả cảm giác của vải vóc, đồ vật, hoặc thậm chí cả làn da của con người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このセーターは肌触りがとても良いです。 ⚫︎Bản dịch: Cái áo len này có cảm giác rất tốt. ⚫︎赤ちゃんの肌は柔らかい肌触りだ。 ⚫︎Bản dịch: Làn da của em bé có cảm giác mềm mại. ⚫︎この布は肌触りがザラザラしている。 ⚫︎Bản dịch: Tấm vải này có cảm giác thô ráp.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 肌触り trong nhiều tình huống để mô tả cảm giác khi chạm vào một vật gì đó. Nó đặc biệt hữu ích khi nói về quần áo, chăn ga gối đệm, hoặc bất kỳ vật liệu nào mà bạn cảm nhận bằng xúc giác. Khi sử dụng, hãy chú ý đến tính từ đi kèm để diễn tả rõ hơn về cảm giác, ví dụ như "mềm mại", "thô ráp", "mịn màng", v.v.

Cách viết

肌触り được viết bằng: ⚫︎Hiragana: はだざわり ⚫︎Kanji: 肌触り (chữ Hán: 肌 (da), 触り (sờ, chạm)) ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana như trên. Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là 触り (ざわり).

Từ đồng nghĩa

⚫︎感触 (かんしょく) - Cảm giác ⚫︎手触り (てざわり) - Cảm giác khi chạm bằng tay ⚫︎触り心地 (さわりごこち) - Cảm giác khi chạm vào

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các tính từ để diễn tả cảm giác đối lập, ví dụ: ⚫︎硬い (かたい) - Cứng ⚫︎ザラザラしている - Thô ráp

Ví dụ câu 1

このシルクのブラウスは、とても滑らかな肌触りです。 ⚫︎Bản dịch: Cái áo blouse lụa này có cảm giác rất mịn màng. ⚫︎Giải thích: Câu này sử dụng 肌触り để mô tả cảm giác mịn màng của chiếc áo blouse.

Ví dụ câu 2

新品のタオルは、ふわふわとした良い肌触りです。 ⚫︎Bản dịch: Khăn tắm mới có cảm giác mềm mại, dễ chịu. ⚫︎Giải thích: Câu này mô tả cảm giác mềm mại của chiếc khăn tắm mới.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 肌 (hada - da) và 触り (sawari - chạm, sờ). Nó diễn tả trực tiếp cảm giác khi chạm vào làn da hoặc bề mặt khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud