Nihongo

尊い(とうとい、touとi)
- quý giá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUTO

尊

とうと

I

い

い

尊い (とうとい, phiên âm: touとi) có nghĩa là "quý giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:quý giá
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
とうとい尊い
Thể lịch sự
(丁寧形)
尊いです。
Thể liên dụng
(連用形)
尊く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
尊くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
尊かった
Thể kết thúc
(終止形)
尊い。
Thể điều kiện
(仮定形)
尊ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
尊さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

尊い (とうとい) là một tính từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa sâu sắc về sự đáng trân trọng, cao quý, thiêng liêng, hoặc tuyệt vời đến mức khiến người ta cảm thấy xúc động và ngưỡng mộ. Nó thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với một điều gì đó vượt trội, có giá trị tinh thần lớn lao. 尊い thường được dùng để diễn tả những thứ liên quan đến tôn giáo, nghệ thuật, tình yêu, sự hy sinh, hoặc những khoảnh khắc đẹp đẽ, cảm động. Nó bao hàm sự tôn trọng và cảm xúc sâu sắc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 命の尊さ Dịch: Sự thiêng liêng của sự sống. ⚫︎ 彼女の優しさは尊い Dịch: Sự dịu dàng của cô ấy thật đáng trân trọng. ⚫︎ この絵の美しさは、言葉では言い表せないほど尊い Dịch: Vẻ đẹp của bức tranh này thật đáng quý đến mức không thể diễn tả bằng lời.

Cách sử dụng

尊い được sử dụng để thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn kính đối với một người, một sự vật, hay một sự việc. Bạn có thể dùng nó khi: ⚫︎ Chứng kiến một hành động hy sinh cao cả. ⚫︎ Chiêm ngưỡng một tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời. ⚫︎ Cảm thấy xúc động trước vẻ đẹp của thiên nhiên. ⚫︎ Tôn vinh một giá trị đạo đức cao đẹp. Lưu ý rằng, tùy vào ngữ cảnh mà nghĩa của 尊い sẽ thay đổi, nhưng luôn mang một ý nghĩa tích cực và sâu sắc.

Cách viết

尊い thường được viết bằng chữ Hán 尊 (tôn) kết hợp với hiragana い (i) ở cuối. Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (hiragana ở cuối) luôn là い.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 貴重な (きちょうな): Quý giá, quan trọng. ⚫︎ 崇高な (すうこうな): Cao cả, uy nghi, tráng lệ. ⚫︎ 神聖な (しんせいな): Thiêng liêng, thánh thiện. ⚫︎ 素晴らしい (すばらしい): Tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ mang ý nghĩa tiêu cực hơn có thể được xem xét: ⚫︎ 卑しい (いやしい): Hèn hạ, đê tiện (ngược với sự cao quý). ⚫︎ くだらない (くだらない): Vớ vẩn, vô nghĩa.

Ví dụ câu 1

その犠牲は尊い ・Bản dịch: Sự hy sinh đó thật cao cả. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với hành động hy sinh của ai đó.

Ví dụ câu 2

この友情は本当に尊いものだ ・Bản dịch: Tình bạn này thật sự đáng trân trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh giá trị và tầm quan trọng của tình bạn.

Nguồn gốc

Chữ 尊 (tôn) trong 尊い có nghĩa là "tôn kính" hay "tôn trọng". Nó có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện sự coi trọng và đề cao một điều gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud