保ちます(たもちます、tamochimasu)
- giữ gìn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAMO
保
たも
CHI
ち
ち
MA
ま
ま
SU
す
す
保ちます (たもちます, phiên âm: tamochimasu) có nghĩa là "giữ gìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | giữ gìn |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tamochimasu
Hiragana:たもちます
Thể lịch sự (ます形) | たもちます保ちます。maintain. |
Thể từ điển (辞書形) | 保つmaintain |
Thể liên dụng (て形) | 保って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 保たないnot maintain |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 保ったmaintained |
Thể kết thúc (終止形) | 保つ。maintain. |
Thể điều kiện (仮定形) | 保てばif maintain |
Thể ý chí (意志形) | 保とう !let's maintain |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 保て !maintain ! |
Giải thích AI
保ちます có nghĩa là "giữ", "duy trì", "giữ gìn", hoặc "bảo tồn" một cái gì đó. Nó thể hiện hành động giữ cho một trạng thái, một điều kiện, hoặc một vật gì đó không thay đổi hoặc không bị mất đi. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
⚫︎ 品質を保ちます。 Dịch: Giữ vững chất lượng. ⚫︎ 健康を保ちます。 Dịch: Duy trì sức khỏe. ⚫︎ バランスを保ちます。 Dịch: Giữ thăng bằng.
Bạn có thể sử dụng 保ちます khi muốn diễn tả việc: ⚫︎ Giữ gìn một trạng thái (ví dụ: sức khỏe). ⚫︎ Duy trì một điều kiện (ví dụ: nhiệt độ). ⚫︎ Bảo tồn một vật gì đó (ví dụ: một giá trị, một truyền thống). ⚫︎ Ngăn chặn sự thay đổi. Bạn thường dùng 保ちますtrong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn.
保ちます thường được viết bằng kanji là 保 và hiragana là ちます. Dạng gốc của động từ này là 保つ (たもつ). Các dạng biến đổi của động từ này như 保って (từ て-form) hoặc 保たない (thể phủ định) cũng thường gặp. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ちます khi ở dạng hiện tại/tương lai.
⚫︎ 維持する (いじする): Duy trì, giữ gìn (thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn). ⚫︎ 守る (まもる): Bảo vệ, giữ gìn (thường dùng để bảo vệ khỏi nguy hiểm). ⚫︎ 続ける (つづける): Tiếp tục, duy trì (hành động, hoạt động).
⚫︎ 失う (うしなう): Mất, đánh mất. ⚫︎ 壊す (こわす): Phá hỏng, làm hỏng. ⚫︎ 変える (かえる): Thay đổi.
この冷蔵庫は食品の鮮度を長く保ちます。 ・Bản dịch: Tủ lạnh này giữ được độ tươi ngon của thực phẩm trong thời gian dài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 保ちます để chỉ khả năng của tủ lạnh trong việc bảo tồn chất lượng của thực phẩm.
彼はいつも約束を守り、信頼を保ちます。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn giữ lời hứa và giữ gìn sự tin tưởng. ・Giải thích: Trong câu này, 保ちます diễn tả việc duy trì sự tin tưởng.
Từ 保つ (たもつ) có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa bộ phận 人 (người) và bộ phận 呆 (ngây người, giữ gìn), ban đầu mang ý nghĩa "giữ gìn", "bảo vệ". Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm "duy trì", "giữ".