Nihongo

判断力(はんだんりょく、handaんryoku)
- khả năng phán đoán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANDANRYOKU

判断力

はんだんりょく

判断力 (はんだんりょく, phiên âm: handaんryoku) có nghĩa là "khả năng phán đoán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:khả năng phán đoán
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

判断力 nghĩa là khả năng phán đoán, khả năng suy xét, hoặc óc xét đoán. Đây là khả năng đưa ra quyết định dựa trên thông tin, kinh nghiệm, và kiến thức. Nó liên quan đến việc đánh giá tình huống, phân tích thông tin, và chọn ra hành động phù hợp nhất. Khả năng 判断力 có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống, từ công việc, học tập, đến các mối quan hệ cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は判断力に優れている。 ・Dịch: Anh ấy có khả năng phán đoán tốt. ⚫︎彼女は状況の判断力が鋭い。 ・Dịch: Cô ấy có óc xét đoán nhạy bén trong tình huống.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 判断力 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về khả năng đưa ra quyết định tốt của một người. ⚫︎ Khi bạn muốn đánh giá khả năng phân tích và suy xét của người khác. ⚫︎ Trong các cuộc thảo luận về các vấn đề đòi hỏi sự phán đoán.

Cách viết

Từ 判断力 được viết bằng chữ Hán: 判断力. ⚫︎ 判断 (handan): Phán đoán ⚫︎ 力 (ryoku): Năng lực, sức mạnh Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 決断力 (ketsudanryoku): Khả năng quyết đoán ⚫︎ 洞察力 (dōsatsuryoku): Khả năng nhìn nhận, thấu hiểu ⚫︎ 分析力 (bunsekiryoku): Khả năng phân tích ⚫︎ 思考力 (shikōryoku): Khả năng tư duy

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ chỉ sự thiếu khả năng phán đoán có thể được xem là đối nghĩa: ⚫︎ 無判断力 (mu handanryoku): Không có khả năng phán đoán (ít dùng) ⚫︎ 判断不足 (handan fusoku): Thiếu phán đoán

Ví dụ câu 1

リーダーには優れた判断力が必要だ。 ・Bản dịch: Một nhà lãnh đạo cần có khả năng phán đoán xuất sắc. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng đưa ra quyết định tốt đối với vai trò lãnh đạo.

Ví dụ câu 2

この状況では、冷静な判断力が求められます。 ・Bản dịch: Trong tình huống này, người ta cần có khả năng phán đoán một cách bình tĩnh. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bình tĩnh trong việc đưa ra quyết định trong một tình huống cụ thể.

Nguồn gốc

判断力 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 判断 (phán đoán) và 力 (năng lực). Chữ 判断 bắt nguồn từ việc xác định, đánh giá một vấn đề. Chữ 力 thể hiện khả năng, năng lực để thực hiện việc phán đoán đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud