Nihongo

無意識(むいしき、muishiki)
- vô thức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MUISHIKI

無意識

むいしき

無意識 (むいしき, phiên âm: muishiki) có nghĩa là "vô thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:vô thức
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

無意識 (むいしき) có nghĩa là "vô thức" hoặc "tiềm thức". Đây là trạng thái mà chúng ta không nhận thức được những suy nghĩ, cảm xúc, hoặc hành động của mình. Nó liên quan đến các quá trình diễn ra bên trong tâm trí mà không có sự kiểm soát trực tiếp của ý thức. 無意識 là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và có thể ảnh hưởng đến hành vi và kinh nghiệm của chúng ta.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夢の中で無意識に叫んでいた。 ・Dịch: Trong giấc mơ, tôi đã vô thức la hét. ⚫︎彼女は無意識のうちに相手を傷つけてしまった。 ・Dịch: Cô ấy đã vô tình làm tổn thương người khác. ⚫︎彼の行動は無意識の恐怖に基づいている。 ・Dịch: Hành vi của anh ấy dựa trên nỗi sợ vô thức.

Cách sử dụng

無意識 được sử dụng để mô tả các hành động, suy nghĩ, hoặc cảm xúc xảy ra ngoài sự kiểm soát của ý thức. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong các cuộc thảo luận về tâm lý học, phân tích giấc mơ, hoặc để giải thích các hành vi mà chúng ta không hoàn toàn hiểu rõ. Nó thường được sử dụng khi nói về những điều không được nhận biết một cách trực tiếp.

Cách viết

無意識 thường được viết bằng kanji (漢字) là 無意識. Cách đọc là むいしき (muishiki) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (送りがな - chữ hiragana theo sau kanji) luôn được sử dụng đầy đủ như trên.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 潜在意識 (せんざいいしき - senzaiishiki): tiềm thức, ý thức tiềm ẩn ⚫︎ 潜在的 (せんざいてき - senzaiteki): tiềm ẩn, tiềm tàng

Từ trái nghĩa

⚫︎ 意識 (いしき - ishiki): ý thức ⚫︎ 自覚 (じかく - jikaku): tự giác

Ví dụ câu 1

彼女は無意識にその言葉を選んだ。 ・Bản dịch: Cô ấy đã chọn những từ đó một cách vô thức. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động chọn từ không có sự suy nghĩ có ý thức.

Ví dụ câu 2

彼の無意識の行動は、子供の頃のトラウマが原因かもしれない。 ・Bản dịch: Hành vi vô thức của anh ấy có thể là do chấn thương tâm lý từ thời thơ ấu. ・Giải thích: Câu này giải thích nguyên nhân có thể có của hành vi vô thức.

Nguồn gốc

無意識 là một từ Hán-Việt (kanji) của Nhật Bản, kết hợp từ 無 (mu - không, vô), và 意識 (ishiki - ý thức, nhận thức). Khái niệm về 無意識 đã được phổ biến thông qua các lý thuyết tâm lý học của phương Tây, sau đó được tiếp nhận và phát triển trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud