電話(でんわ、denwa)
- điện thoại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENWA
電話
でんわ
電話 (でんわ, phiên âm: denwa) có nghĩa là "điện thoại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | điện thoại |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
電話 có nghĩa là "điện thoại". Nó là một thiết bị dùng để giao tiếp bằng âm thanh từ xa. 電話 có thể dùng để chỉ thiết bị vật lý hoặc hành động gọi điện.
⚫︎電話番号を教えてください。 Dịch: Vui lòng cho tôi số điện thoại của bạn. ⚫︎今、電話をかけてもいいですか。 Dịch: Bây giờ tôi có thể gọi điện thoại được không? ⚫︎電話で話しましょう。 Dịch: Hãy nói chuyện qua điện thoại nhé.
⚫︎ Bạn sử dụng 電話 khi muốn nói về điện thoại, bao gồm cả việc gọi điện, nghe điện thoại, hoặc số điện thoại. ⚫︎ Bạn có thể dùng 電話 trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến công việc. ⚫︎ Thường xuyên được sử dụng trong các tình huống như đặt lịch hẹn, hỏi thăm, hoặc giải quyết công việc.
⚫︎ Cách viết thông thường nhất là bằng chữ Hán 電話. ⚫︎ Cách đọc là でんわ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Hiện tại không có từ đồng nghĩa chính xác cho 電話 trong tiếng Nhật.
Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 電話.
すみません、電話が鳴っています。 ・Bản dịch: Xin lỗi, điện thoại đang reo. ・Giải thích: Câu này sử dụng để thông báo rằng có cuộc gọi đến.
明日、電話で打ち合わせをしましょう。 ・Bản dịch: Ngày mai, chúng ta hãy họp qua điện thoại nhé. ・Giải thích: Câu này dùng để đề xuất một cuộc họp qua điện thoại.
電話 là một từ ghép Hán-Việt, trong đó 電 (den) có nghĩa là "điện" và 話 (wa) có nghĩa là "nói chuyện". Kết hợp lại có nghĩa là "nói chuyện bằng điện", ám chỉ việc giao tiếp bằng âm thanh thông qua dòng điện.