Nihongo

平穏(へいおん、heion)
- bình yên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HEION

平穏

へいおん

平穏 (へいおん, phiên âm: heion) có nghĩa là "bình yên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:bình yên
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

平穏 (へいおん - hei-on) có nghĩa là bình yên, yên ổn, thanh bình, hoặc hòa bình. Nó diễn tả trạng thái không có xáo trộn, xung đột, hoặc lo lắng, thường liên quan đến sự tĩnh lặng và an toàn. 平穏 có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống, từ tình hình chính trị, thời tiết đến tâm trạng của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 平和な日々 Dịch: Những ngày tháng bình yên. ⚫︎ 平穏な生活を送る Dịch: Sống một cuộc sống yên bình. ⚫︎ 平穏を保つ Dịch: Duy trì sự bình yên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 平穏 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Để mô tả một tình hình không có chiến tranh hoặc xung đột. ⚫︎ Để nói về một cuộc sống cá nhân yên bình và hạnh phúc. ⚫︎ Để diễn tả thời tiết êm dịu, không có bão tố. ⚫︎ Khi muốn nhấn mạnh sự tĩnh lặng và ổn định.

Cách viết

平穏 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 平穏 ⚫︎ Hiragana: へいおん • Không có cách viết nào khác, và không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 安寧 (あんねい - an-nei): An ninh, yên bình, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn. ⚫︎ 平和 (へいわ - hei-wa): Hòa bình, thường được sử dụng trong các bối cảnh quốc tế hoặc xã hội. ⚫︎ 穏やか (おだやか - odayaka): Êm dịu, yên bình, có thể áp dụng cho tính cách hoặc thời tiết. ⚫︎ 静か (しずか - shizuka): Yên tĩnh, thường dùng để miêu tả không gian.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 騒乱 (そうらん - souran): Hỗn loạn, náo loạn. ⚫︎ 混乱 (こんらん - konran): Hỗn loạn, rối ren. ⚫︎ 不安 (ふあん - fuan): Bất an, lo lắng. ⚫︎ 動乱 (どうらん - douran): Biến động, náo loạn.

Ví dụ câu 1

世界は平穏を求めている。 ・Bản dịch: Thế giới đang tìm kiếm sự bình yên. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn chung của nhân loại về một thế giới hòa bình và ổn định.

Ví dụ câu 2

彼女は平穏な日々を過ごしている。 ・Bản dịch: Cô ấy đang trải qua những ngày tháng bình yên. ・Giải thích: Câu này mô tả cuộc sống cá nhân của một người, cho thấy sự hạnh phúc và không có lo lắng.

Nguồn gốc

Từ "平穏" có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "平" (hei) có nghĩa là bằng phẳng, yên ổn, và "穏" (on) có nghĩa là ôn hòa, êm dịu. Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa 平穏, phản ánh trạng thái bình yên và ổn định.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud