Nihongo

宗教的なしゅうきょうてきなshuukyoうtekina
- tôn giáo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUKYOUTEKI

しゅきょ

NA

宗教的な (しゅうきょうてきな, phiên âm: shuukyoうtekina) có nghĩa là "tôn giáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tôn giáo
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しゅうきょうてきな宗教的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
宗教的です
Thể liên dụng
(連用形)
宗教的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
宗教的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
宗教的だった
Thể kết thúc
(終止形)
宗教的だ
Thể điều kiện
(仮定形)
宗教的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
宗教的さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud