Nihongo

瞑想(めいそう、meisou)
- thiền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MEISOU

瞑想

めいそう

瞑想 (めいそう, phiên âm: meisou) có nghĩa là "thiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thiền
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

瞑想 (めいそう) có nghĩa là thiền định, thiền, hoặc sự suy ngẫm sâu sắc. Đây là một thực hành tinh thần, trong đó một người sử dụng một kỹ thuật—chẳng hạn như tập trung tâm trí vào một đối tượng, suy nghĩ, hoặc hoạt động—để rèn luyện sự chú ý và nhận thức, đạt được trạng thái tinh thần minh mẫn, thư thái và bình yên. Mục đích của 瞑想 thường là để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và tự khám phá bản thân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毎朝、瞑想]する習慣があります。 ・Dịch: Tôi có thói quen thiền định vào mỗi buổi sáng. ⚫︎ 瞑想]は心の平静をもたらします。 ・Dịch: Thiền định mang lại sự bình yên trong tâm hồn. ⚫︎ 彼女はストレスを軽減するために瞑想]を実践しています。 ・Dịch: Cô ấy thực hành thiền định để giảm căng thẳng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 瞑想 khi nói về việc thiền định, tập trung tinh thần, suy ngẫm, hoặc các hoạt động tương tự liên quan đến sự tĩnh lặng và nội tâm. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả một thói quen hàng ngày đến việc thảo luận về lợi ích của thiền định đối với sức khỏe tinh thần.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 瞑想. ・Cách đọc (hiragana): めいそう ・Không có cách viết khác phổ biến. ・Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 静思 (せいし): Suy tư, suy ngẫm. ⚫︎ 黙想 (もくそう): Tĩnh tâm, suy nghĩ thầm lặng. ⚫︎ 座禅 (ざぜん): Toạ thiền (một hình thức thiền trong Phật giáo).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 瞑想 tập trung vào sự tĩnh lặng và nội tâm, trong khi các từ trái nghĩa sẽ liên quan đến hành động hoặc sự xao nhãng.

Ví dụ câu 1

瞑想]は、集中力を高める効果があると言われています。 ・Bản dịch: Người ta nói rằng thiền định có tác dụng cải thiện sự tập trung. ・Giải thích: Câu này giải thích về một trong những lợi ích của việc thiền định là tăng cường khả năng tập trung.

Ví dụ câu 2

彼女は瞑想]を通して、内なる平和を見つけました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tìm thấy sự bình yên nội tâm thông qua thiền định. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người tìm thấy sự bình yên thông qua việc thực hành 瞑想.

Nguồn gốc

Từ 瞑想 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ "瞑" (めい) có nghĩa là "tối tăm" hoặc "khép kín", ám chỉ việc đóng mắt và hướng vào bên trong. Chữ "想" (そう) có nghĩa là "suy nghĩ" hoặc "tưởng tượng". Vì vậy, 瞑想 có thể hiểu là "suy nghĩ trong bóng tối" hoặc "suy nghĩ nội tâm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud