瞑想(めいそう、meisou)
- thiền
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEISOU
瞑想
めいそう
瞑想 (めいそう, phiên âm: meisou) có nghĩa là "thiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thiền |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEISOU
瞑想
めいそう
瞑想 (めいそう, phiên âm: meisou) có nghĩa là "thiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thiền |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |