解決(かいけつ、kaiketsu)
- giải quyết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIKETSU
解決
かいけつ
解決 (かいけつ, phiên âm: kaiketsu) có nghĩa là "giải quyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | giải quyết |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
解決 có nghĩa là giải quyết, khắc phục, giải quyết một vấn đề, tình huống, hoặc khó khăn nào đó. Nó ngụ ý việc tìm ra một kết quả hoặc một hướng đi để chấm dứt hoặc thay đổi tình trạng ban đầu. Nó thường liên quan đến việc đưa ra một quyết định hoặc hành động để đưa mọi thứ trở lại trạng thái bình thường hoặc tốt hơn.
⚫︎問題を解決する Dịch: Giải quyết vấn đề. ⚫︎紛争を解決する Dịch: Giải quyết xung đột. ⚫︎困難を解決する Dịch: Giải quyết khó khăn.
Bạn có thể sử dụng 解決 trong nhiều tình huống khác nhau, từ các vấn đề nhỏ hàng ngày đến các vấn đề lớn hơn, phức tạp hơn. Nó thường được sử dụng trong các cuộc họp, thảo luận, bài viết, hoặc các tình huống cần đưa ra một giải pháp. Nó có thể được sử dụng ở dạng động từ (chủ động hoặc bị động) hoặc danh từ.
Từ này được viết bằng chữ Hán 解決. - 解 (kai) nghĩa là "giải, mở ra, tháo gỡ". - 決 (ketsu) nghĩa là "quyết định, giải quyết". Cách đọc bằng hiragana là かいけつ. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính cho okurigana.
⚫︎ 解決 (かいけつ) ⚫︎ 処理 (しょり) - Xử lý, giải quyết (thường dùng cho các vấn đề nhỏ, đơn giản hơn). ⚫︎ 解決策 (かいけつさく) - Giải pháp. ⚫︎ 対応 (たいおう) - Đối ứng, ứng phó. ⚫︎ 片付ける (かたづける) - Dọn dẹp, giải quyết (thường dùng cho các việc đơn giản).
⚫︎ 悪化 (あっか) - Xấu đi, trở nên tồi tệ hơn. ⚫︎ 悪化する (あっかする) - Trở nên tồi tệ hơn. ⚫︎ 未解決 (みかいけつ) - Chưa được giải quyết. ⚫︎ 放置 (ほうち) - Bỏ mặc, không giải quyết.
この問題の解決には時間がかかります。 ・Bản dịch: Để giải quyết vấn đề này, sẽ mất thời gian. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc giải quyết vấn đề sẽ không diễn ra nhanh chóng.
私たちはそのプロジェクトの課題を無事に解決しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã giải quyết thành công các vấn đề của dự án đó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc nhóm đã thành công trong việc khắc phục các khó khăn.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, kết hợp giữa hai chữ 解 (giải) và 決 (quyết). Cả hai chữ đều có nghĩa liên quan đến việc xử lý, đưa ra quyết định, và chấm dứt một tình trạng.