Nihongo

対立(たいりつ、tairitsu)
- đối lập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIRITSU

対立

たいりつ

対立 (たいりつ, phiên âm: tairitsu) có nghĩa là "đối lập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đối lập
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

対立 nghĩa là sự đối lập, xung đột, mâu thuẫn. Nó diễn tả tình huống mà hai hoặc nhiều bên có quan điểm, lợi ích, hoặc ý kiến khác biệt và không tương đồng nhau, thường dẫn đến sự tranh cãi hoặc bất đồng. Tình trạng đối lập có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ quan hệ cá nhân đến chính trị, xã hội, hay thậm chí trong nội bộ một tổ chức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎意見の対立 ・Dịch: Sự đối lập về ý kiến. ⚫︎両者の対立は深刻化している ・Dịch: Sự đối lập giữa hai bên đang trở nên nghiêm trọng hơn. ⚫︎労働組合と会社の間に対立がある ・Dịch: Có sự đối lập giữa công đoàn và công ty.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 対立 để mô tả các tình huống mà hai hoặc nhiều bên có sự bất đồng hoặc xung đột về một vấn đề nào đó. Nó có thể dùng trong các cuộc tranh luận, thảo luận, xung đột lợi ích, hoặc bất kỳ tình huống nào mà có sự khác biệt rõ ràng về quan điểm. Ví dụ, bạn có thể dùng trong các trường hợp sau: ⚫︎ Khi hai người không đồng ý với nhau về một quyết định. ⚫︎ Khi hai quốc gia có đối lập về vấn đề lãnh thổ. ⚫︎ Khi các nhóm trong một công ty có xung đột về mục tiêu.

Cách viết

Từ 対立 thường được viết bằng kanji là 対立, và đọc là たいりつ. Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana nếu người viết muốn nhấn mạnh tính trừu tượng hoặc đơn giản hóa văn bản. Không có các biến thể okurigana khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 対立 (たいりつ): Đối lập, xung đột. ⚫︎ 衝突 (しょうとつ): Va chạm, xung đột. ⚫︎ 紛争 (ふんそう): Tranh chấp, xung đột. ⚫︎ 確執 (かくしつ): Mâu thuẫn dai dẳng, mối hận thù. ⚫︎ 対峙 (たいじ): Đứng trước nhau, đối đầu.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 協調 (きょうちょう): Hợp tác, phối hợp. ⚫︎ 合意 (ごうい): Thỏa thuận, đồng ý. ⚫︎ 和解 (わかい): Hòa giải, làm lành. ⚫︎ 融和 (ゆうわ): Hòa hợp, hòa giải.

Ví dụ câu 1

家族の中で意見の対立が起きた。 ・Bản dịch: Trong gia đình đã xảy ra sự đối lập về ý kiến. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình huống các thành viên trong gia đình có những ý kiến khác biệt và mâu thuẫn với nhau.

Ví dụ câu 2

二つの国の間には経済的な対立がある。 ・Bản dịch: Giữa hai nước có sự đối lập về kinh tế. ・Giải thích: Câu này nói về sự xung đột hoặc bất đồng trong lĩnh vực kinh tế giữa hai quốc gia.

Nguồn gốc

Từ 対立 được cấu tạo từ hai chữ kanji: 対 (たい - đối) có nghĩa là đối diện, hướng về, và 立 (りつ - lập) có nghĩa là đứng, lập. Ghép lại, nó biểu thị ý tưởng về việc hai thứ "đứng đối diện" nhau, ngụ ý về sự khác biệt, xung đột, hoặc đối lập.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud