対立(たいりつ、tairitsu)
- đối lập
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIRITSU
対立
たいりつ
対立 (たいりつ, phiên âm: tairitsu) có nghĩa là "đối lập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đối lập |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |