Nihongo

寺院(じいん、jiin)
- chùa chiền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIIN

寺院

じいん

寺院 (じいん, phiên âm: jiin) có nghĩa là "chùa chiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chùa chiền
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

寺院 (jiin) có nghĩa là "chùa", "đền thờ" hoặc "tu viện" trong tiếng Việt. Nó là một từ dùng để chỉ những nơi thờ cúng, nơi thực hành tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo và đôi khi là các tôn giáo khác. Những nơi này thường có các công trình kiến trúc đặc biệt, mang đậm dấu ấn văn hóa và tôn giáo. 寺院 có thể bao gồm các tòa nhà như chánh điện (chính điện), tháp, cổng, khu vườn và các cơ sở khác phục vụ cho việc tu hành và sinh hoạt của các tăng ni, phật tử.

Ví dụ cụ thể

⚫︎京都には多くの有名な寺院があります。 Dịch: Ở Kyoto có nhiều ngôi chùa nổi tiếng. ⚫︎週末に寺院を訪れました。 Dịch: Tôi đã đến thăm một ngôi chùa vào cuối tuần. ⚫︎その寺院は美しい庭園で有名です。 Dịch: Ngôi chùa đó nổi tiếng với những khu vườn xinh đẹp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 寺院 khi nói về các ngôi chùa, đền thờ, hoặc tu viện trong tiếng Nhật. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi bạn muốn mô tả một địa điểm cụ thể liên quan đến tôn giáo. Bạn có thể dùng từ này khi đi du lịch, thảo luận về văn hóa Nhật Bản, hoặc khi nói về các hoạt động tôn giáo.

Cách viết

Từ 寺院 thường được viết bằng chữ Kanji: 寺院. ⚫︎ Cách đọc (furigana): じいん (jiin). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎お寺 (otera): Nghĩa là "chùa", là một từ thông thường hơn để chỉ chùa. ⚫︎お堂 (odou): Nghĩa là "đền thờ" hoặc "điện thờ". ⚫︎仏閣 (bukkaku): Nghĩa là "chùa" hoặc "đền thờ" (mang tính trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về các địa điểm không liên quan đến tôn giáo, ví dụ như: ⚫︎教会 (kyoukai): Nhà thờ. ⚫︎神社 (jinja): Đền Thần đạo (Shinto Shrine).

Ví dụ câu 1

この寺院は歴史が古く、国の重要文化財に指定されています。 ・Bản dịch: Ngôi chùa này có lịch sử lâu đời và được chỉ định là tài sản văn hóa quan trọng quốc gia. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng về mặt lịch sử và văn hóa của ngôi chùa.

Ví dụ câu 2

観光客は寺院で静かに参拝する必要があります。 ・Bản dịch: Khách du lịch cần phải hành lễ một cách yên lặng tại chùa. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tôn trọng và quy tắc khi thăm viếng chùa.

Nguồn gốc

Từ 寺院 được cấu tạo từ hai chữ Kanji: 寺 (tera), có nghĩa là "chùa", và 院 (in), có nghĩa là "viện" hoặc "nơi". Kết hợp lại, nó thể hiện nơi thờ tự, nơi tu hành, một "viện" dành cho việc thờ phụng và tu tập.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud